7 giờ tối, một quán thịt nướng nào đó ở Mapo. Bạn vào một mình, gọi samgyeopsal, rồi nhân viên mặt áy náy bảo "món này phải gọi từ 2 phần trở lên". Bàn bên cạnh đang đặt thịt lên vỉ, còn mình thì bước ngược ra đường, ghé cửa hàng tiện lợi cầm hộp cơm — cảnh này gặp nhiều hơn bạn tưởng khi đi Hàn Quốc. Đồ ăn Hàn Quốc không làm khó ở vị giác, mà làm khó vì hệ thống lạ lẫm. Gọi món theo đơn vị "phần", đĩa banchan chẳng rõ miễn phí hay không, và ly nước chẳng ai mang tới.
Bài này không phải danh sách quán ngon mà là hướng dẫn thực hành gọi món. Mình sẽ sắp xếp 12 món nhất định phải thử theo thứ tự ①trong món có gì (thịt heo, hải sản, độ cay) ②một người tốn bao nhiêu ③nên tới khu phố hay khu chợ nào ④gọi món thế nào.
Điểm cốt lõi của bài là phân biệt món ăn được một mình và món cần từ 2 người trở lên. Cách chọn quán theo tình huống như hẹn hò hay đi cùng gia đình có riêng trong Hướng dẫn nhà hàng Seoul theo tình huống.
Giá cả, giờ mở cửa và các quy tắc bên dưới theo thông tin công khai tại thời điểm 2026-08. Giá ăn ngoài khác nhau theo quán và khu vực, lại hay tăng, nên giá trung bình hãy tra ở Chamgagyeok của Viện Người tiêu dùng Hàn Quốc (price.go.kr), còn giá và ngày nghỉ của từng quán thì ngay trước khi đến hãy kiểm tra lại trên Naver Map nhé.
5 điều nên biết về hệ thống nhà hàng trước khi gọi món
Phần lớn những khoảnh khắc thấy nhà hàng Hàn Quốc có vẻ lạnh nhạt đều sinh ra từ việc bạn chưa biết hệ thống. Chỉ cần nắm năm điều là đi quán nào cũng ổn.
- Banchan miễn phí, phần lớn tiếp thêm cũng miễn phí: Dù bàn được dọn ra đầy những đĩa nhỏ bạn không hề gọi thì đó đều là đồ ăn kèm cơ bản. Muốn ăn thêm cứ nói "cho thêm chút này nữa" (이거 조금 더 주세요), phần lớn quán sẽ thêm miễn phí.
- Nước và thìa đũa tự phục vụ: Nước lấy ở máy lọc tự phục vụ hoặc bình nước trên bàn, còn thìa đũa thì nhiều quán để trong ngăn kéo bên hông bàn. Không ai mang tới cũng không phải là bất lịch sự.
- Gọi nhân viên bằng chuông: Bấm chuông gọi trên bàn là chuẩn mực. Gần đây số quán nhận gọi món bằng máy tính bảng cũng đang tăng nhanh (mốc 2026-08).
- Không có tiền tip: Không có văn hóa tip. Thanh toán thường làm ở quầy khi ra về.
- '1인분' không phải là lượng ăn mà là đơn vị gọi món: Riêng món thịt nướng, nhiều quán quy định gọi từ 2 phần (2인분) trở lên. Bên dưới mình sẽ nói kỹ.
Nhìn nhanh 12 món
Giá trung bình là số liệu mới nhất theo mốc Seoul của Chamgagyeok - Viện Người tiêu dùng Hàn Quốc (mốc nửa đầu năm 2026), phần còn lại là khoảng giá thông thường. Cột 'Ăn một mình' là độ khó khi đi ăn một mình.
| Món | Giá cho 1 người | Ăn một mình | Kiểm tra dị ứng, chế độ ăn |
|---|---|---|---|
| Bibimbap (비빔밥) | Trung bình ₩11,769 | ◎ | Dễ bỏ thịt, chỉnh được độ cay |
| Canh kimchi (김치찌개) | Trung bình ₩8,654 (cảm nhận ₩9,000~11,000) | ◎ | Mặc định có thịt heo, vị cay nồng |
| Canh đậu hũ non (순두부찌개) | Tầm ₩9,000~11,000 | ◎ | Nhiều quán dùng nước dùng nghêu, hải sản |
| Kimbap (김밥) | Khoảng ₩3,838 một cuộn | ◎ | Dễ kiểm tra nguyên liệu, không cay |
| Tteokbokki (떡볶이) | ₩4,000~6,500 | ◎ | Hay có nước dùng cá cơm, chả cá (cá), cay |
| Naengmyeon (냉면) | Trung bình ₩12,615 | ◎ | Nước dùng bò, mul-naengmyeon không cay |
| Samgyetang (삼계탕) | Trung bình ₩18,154 | ◎ | Gà, nhân sâm, gạo nếp; không cay |
| Samgyeopsal (삼겹살) | 1 phần (150g) ₩17,000~19,000 | △ Từ 2 phần | Thịt heo |
| Sườn heo nướng (돼지갈비) | 1 phần tầm ₩13,000~20,000 | △ Từ 2 phần | Thịt heo, sốt ướp ngọt |
| Gà rán (치킨) | Nguyên con ₩21,000~26,000 | △ Lượng cho 2 người | Gà, độ cay tùy món |
| Pajeon (파전) | 1 cái ₩10,000~22,000 | △ Cỡ mồi nhắm cho 2 người | Thường có hải sản (mực, tôm) |
| Bingsu (빙수) | ₩10,900~15,500 (chuỗi) | △ Lượng cho 2 người | Đá sữa bào + đậu đỏ, tráng miệng |
Giá thực tế khác nhau theo từng quán và từng khu phố. Ngay giữa khu du lịch hay trong khách sạn thì cứ xem là cao hơn bảng này.
Để có mốc cảm nhận giá cả, cũng trong thống kê đó, giá trung bình ở Seoul của kalguksu là ₩10,038, của jajangmyeon là ₩7,654 (Chamgagyeok, mốc nửa đầu năm 2026).
Bibimbap, canh kimchi, canh đậu hũ non — dễ ăn một mình
Bibimbap trung bình ở Seoul là ₩11,769 (Chamgagyeok, mốc nửa đầu năm 2026). Cấu trúc món là trộn rau, thịt và trứng trên cơm với tương ớt gochujang, nên cho ít gochujang là điều chỉnh được độ cay, và chỉ một câu "cho tôi bỏ thịt ra" (고기 빼 주세요) là món thành gần như đồ chay (mắm jeotgal trong kimchi và banchan lại là chuyện khác — xem mục kiểm tra bên dưới).
Quán chuyên ở Jeonju, quê gốc của món, tầm ₩14,000~18,000, cao hơn mức trung bình Seoul (mốc 2026-08). Tô đá của dolsot bibimbap (돌솥비빔밥) rất nóng, đừng chạm tay trần vào nhé.
Canh kimchi tính theo suất baekban (백반) thì trung bình Seoul là ₩8,654, giá cảm nhận ở quán nội thành là ₩9,000~11,000 (mốc nửa đầu năm 2026). Cơ bản là nấu thịt heo chung với kimchi nên không hợp với người Hồi giáo và người ăn chay, độ cay cũng thuộc nhóm trên trong 12 món. Món ra theo dạng 'baekban' có kèm cơm và banchan nên một tô này là trọn một bữa.
Quán canh kimchi lâu đời Gwanghwamunjip (광화문집) ở Jongno được biết đến với combo 2 phần ₩18,000 (quy ra ₩9,000 một người) kèm trứng cuộn ₩6,000 (mốc 2026-08). Quán lâu năm hay đổi giá và ngày nghỉ mà không báo trước, hãy kiểm tra trên Naver Map ngay trước khi đến.
Canh đậu hũ non ở quán thường tầm ₩9,000~11,000, chuỗi nổi tiếng thì khoảng ₩11,000 đã gồm cơm nồi đá (mốc 2026-08).
Đây là nồi đất đậu hũ non mềm mịn, nhưng nhiều quán mặc định dùng nước dùng nghêu và hải sản, nên nếu dị ứng giáp xác hay nghêu sò thì hãy hỏi trước khi gọi. Cũng có quán cho chọn cấp độ cay, cứ hỏi "làm không cay được không?" (안 맵게 돼요?) là được.
Tteokbokki và kimbap — một bữa dưới ₩10,000
Tteokbokki ở quán bunsik (분식) tầm ₩4,000~6,000 một phần. Tính theo chuỗi nhượng quyền thì một phần ₩4,500, thêm topping phô mai khoảng ₩6,500 (mốc tổng hợp 2026-01, khác nhau theo cửa hàng).
Bánh gạo chan sốt gochujang nên cay hơn vẻ ngoài rất nhiều, và nhiều quán cho nước dùng cá cơm cùng chả cá (어묵, làm từ cá) vào nước sốt, nên nếu bạn ăn chay không dùng cá thì tránh sẽ an toàn.
Kimbap trung bình ở Seoul là ₩3,838 một cuộn (Chamgagyeok, mốc nửa đầu năm 2026). Nguyên liệu nhìn thấy hết nên đây là món dễ quản lý dị ứng nhất, lại có nhiều biến thể như cá ngừ, phô mai. Ở quán chuyên kimbap thì ăn một mình hoàn toàn là chuyện bình thường. Đêm khuya thấy đói thì kimbap và cơm hộp cửa hàng tiện lợi là phương án thay thế.
Samgyeopsal và sườn heo — gọi món từ 2 phần trở lên
Đây là quy tắc số một của quán thịt nướng Hàn Quốc. Với món nướng, thông lệ là gọi món từ 2 phần trở lên, và vào giờ cao điểm (thường 6~8 giờ tối) có khi khách đi một mình không được xếp bàn. Nếu đi một mình, thực tế nhất là tránh giờ cao điểm mà đến sớm, hoặc tìm trên app bản đồ bằng '1인 삼겹살' để ra quán có bếp nướng dành cho một người.
Samgyeopsal (thịt ba chỉ heo nướng) ở quán nổi tiếng thường là ₩17,000~19,000 một phần (150g), và cũng có thống kê nói giá ăn ngoài ở Seoul quy về 200g là ₩21,321 (mốc đưa tin 2026-08). Gần đây báo chí đưa tin xu hướng thay vì tăng giá thì giảm khối lượng một phần từ 200g xuống 150g, có nơi xuống tới 130g, nên hãy xem cả số gram trên thực đơn.
Bạn tự nướng trên vỉ ngay tại bàn, cắt bằng kéo rồi cuốn với rau xà lách; nướng thấy khó thì nhiều quán sẽ có nhân viên ra làm giúp.
Dwaeji galbi (돼지갈비) là sườn heo ướp nước tương ngọt rồi nướng, một phần tầm ₩13,000~20,000 (món này không có thống kê trung bình chính thức nên mình chỉ ghi khoảng giá). Mapo là khu tập trung các quán sườn heo lâu đời nối tiếp từ thập niên 1950, và trong các con hẻm sau lưng Euljiro cũng còn quán nướng than tổ ong. Ngại đồ cay thì samgyeopsal và dwaeji galbi dễ tiếp cận hơn các món tương ớt gochujang.
Naengmyeon và samgyetang — một tô đại diện mùa hè
Naengmyeon trung bình ở Seoul là ₩12,615 (mốc 2026-05 — lần đầu vượt mốc ₩10,000 là vào tháng 4/2022). Món chia làm mul-naengmyeon (물냉면) chan nước dùng bò lạnh và bibim-naengmyeon (비빔냉면) trộn cay, trong đó mul-naengmyeon thuộc nhóm ít cay nhất trong 12 món.
Quán naengmyeon kiểu Bình Nhưỡng lâu đời như Woo Lae Oak (우래옥) ở Euljiro tầm ₩16,000~18,000, đắt hơn mức trung bình ₩3,000~5,000 (mốc 2026-05, cần xác nhận thực đơn chính thức). Giấm và mù tạt thì tự cho theo khẩu vị ngay tại bàn, cần cắt sợi mì thì nhờ nhân viên là được.
Samgyetang là món bồi bổ nấu nguyên con gà nhồi nhân sâm và gạo nếp, trung bình ở Seoul là ₩18,154, quán chuyên nổi tiếng thì trên ₩20,000 (mốc 2026-05). Món không cay, nguyên liệu đơn giản nên là lựa chọn an toàn nhất cho người yếu với gia vị nồng.
Quán lâu đời như Tosokchon Samgyetang (토속촌삼계탕) ở Seochon (mở năm 1983, cửa số 5 ga Gyeongbokgung) khoảng ₩20,000, còn giờ mở cửa và ngày nghỉ thì hãy kiểm tra trên Naver Map ngay trước khi đến. Tháng 7~8 có các ngày boknal (năm 2026 là 15/7, 25/7, 14/8) thì quán samgyetang xếp hàng cực kỳ đông, nên tránh những ngày quanh đó sẽ tốt hơn.

Gà rán, pajeon, bingsu — món hợp để chia nhau
Gà rán chỉ bán theo đơn vị 'nguyên con' nên ăn một mình thì hơi nhiều. Một con của thương hiệu nổi tiếng tính theo app giao đồ ăn là ₩26,000, cộng cả phí giao hàng thì thành khoảng ₩30,000 (mốc đưa tin 2026-01).
Cùng một món nhưng giá khuyến nghị tại cửa hàng và giá trên app giao hàng lại khác nhau, kiểu 'giá kép', nên ăn tại quán hoặc mua mang về thường rẻ hơn đặt giao (khác nhau theo thương hiệu, cần xác nhận chính thức). Muốn gọi về chỗ nghỉ thì tham khảo Hướng dẫn app giao đồ ăn có tiếng Anh. Loại fried thì không cay, còn tên món có chữ 'yangnyeom' (양념) là vừa ngọt vừa cay.
Pajeon là bánh áp chảo làm từ hành lá và hải sản (mực, tôm), tính theo các quán jeon ở Seoul thì một cái ₩10,000~22,000 (mốc 2026-08). Một cái là cỡ mồi nhắm cho 2 người nên ăn một mình sẽ hơi to. Ngày mưa ăn cùng makgeolli là công thức chuẩn kiểu Hàn. Dị ứng giáp xác thì hãy chọn loại jeon không có hải sản như gamjajeon (감자전, bánh khoai tây) hay kimchijeon (김치전).
Bingsu là món tráng miệng bào đá sữa rồi phủ đậu đỏ và trái cây lên trên, tính theo các chuỗi chuyên bingsu là ₩10,900~15,500 (mốc tổng hợp 2025-12, khác nhau theo cửa hàng). Suất cơ bản đã là lượng cho 2 người nên chia nhau ăn mới là chuẩn.
Bingsu xoài apple (애플망고빙수) của khách sạn thì lên tới ₩120,000~185,000 (mốc năm 2026), và phần lớn chỉ bán giới hạn theo mùa, từ tháng 5 đến tháng 9.
Hãy nhớ khu ăn uống theo đơn vị chợ và con hẻm
Từng quán riêng lẻ hay đóng cửa hoặc dời chỗ, nên nhớ theo đơn vị khu phố rồi tới nơi mới chọn bằng app bản đồ sẽ ít hụt hơn. Mẹo tìm kiếm có trong Hướng dẫn Naver Map và KakaoMap.
- Chợ Gwangjang (광장시장, Jongno): Là chợ thường trực đầu tiên của Hàn Quốc, mở cửa từ năm 1905, có khoảng 5.000 gian hàng. Bánh bindaetteok (빈대떡) từ ₩5,000, kimbap mini (꼬마김밥, còn gọi là 마약김밥) từ ₩3,000~4,000 một phần (khác nhau theo gian hàng). Đi bộ 3 phút từ cửa số 8 ga Jongno 5-ga (종로5가역) tuyến 1. Khu hàng ăn mở đến khoảng 10 giờ đêm, còn các gian hàng thường thì nhiều nơi nghỉ Chủ nhật (cần xác nhận chính thức).
- Hẻm sau Euljiro và Jongno (을지로·종로): Khu tập trung dày đặc các quán lâu đời mấy chục năm. Rất hợp để đi lùng theo từng con hẻm các quán canh kimchi, sườn heo, naengmyeon Bình Nhưỡng.
- Mapo (마포, khu ga Gongdeok 공덕역~ga Mapo 마포역): Con hẻm thịt nướng nối tiếp từ thập niên 1950. Đây là khu dồn nhu cầu tiệc tùng công ty buổi tối, nên ăn nướng thì đến sớm sẽ lợi hơn.
Cùng một món nhưng con hẻm nằm sâu vào trong một dãy nhà thường rẻ hơn thấy rõ so với ngay giữa khu du lịch — bảng giá nào chênh quá xa mức trung bình phía trên thì cứ hiểu đó là giá cộng thêm của khu du lịch.
Các quán có tiếng thì buổi tối phải chờ rất lâu. Cách dùng app xếp hàng từ xa và rào cản đăng ký cho người nước ngoài mình đã tổng hợp riêng trong Hướng dẫn app xếp hàng CatchTable.
Nếu bạn theo đạo Hồi, ăn chay hoặc có dị ứng
- Kimchi về cơ bản không phải đồ chay: Kimchi truyền thống có các loại mắm như saeujeot (새우젓, mắm tôm) và nước mắm cá cơm (멸치액젓). Người ăn chay phải hỏi riêng xem quán có dùng 'kimchi chay' (채식김치) hay không.
- Người Hồi giáo: Thịt heo không chỉ có trong samgyeopsal, dwaeji galbi, canh kimchi mà còn được dùng rộng rãi làm topping rắc lên các món canh và trong món xào. Trong các loại mắm thì nước mắm cá được nhiều ý kiến xem là halal, nhưng saeujeot thì phán định khác nhau tùy trường phái, nên tự kiểm tra theo tiêu chuẩn của bạn sẽ an toàn.
- Nếu bạn tránh thịt heo: Samgyetang (gà), mul-naengmyeon (nước dùng bò), kimbap (dễ kiểm tra nguyên liệu) là những món tương đối dễ chọn. Có điều nguyên liệu nước dùng và topping khác nhau theo từng quán nên hỏi trước khi gọi vẫn an toàn hơn.
- Dị ứng hải sản: Pajeon (mực, tôm), canh đậu hũ non (nghêu sò), nước sốt tteokbokki (cá cơm, chả cá) thường đều có. Có điều công thức khác nhau theo từng quán nên khó khái quát, bắt buộc phải hỏi trước khi gọi.
- Câu hỏi kiểm tra trước khi gọi món: Mở app dịch rồi đưa cho họ xem "돼지고기가 들어 있나요?" (món này có thịt heo không?), "새우·조개가 들어 있나요?" (có tôm hay nghêu sò không?) là phần lớn đều hiểu. Càng vào chợ và quán lâu đời thì càng không có thực đơn tiếng Anh, nên cách này chắc ăn.
Di chuyển và thanh toán trên đường đến quán
Muốn ăn đủ 12 món thì rốt cuộc phải di chuyển qua lại giữa Jongno, Euljiro và Mapo. Thực tế là nên tính cả tiền tàu điện ngầm và taxi vào lộ trình ăn uống trong ngày. Vấn đề là khá nhiều app giao thông và đặt chỗ ở Hàn Quốc đòi xác thực danh tính bằng số điện thoại Hàn Quốc, khiến nhiều du khách bị chặn ngay ở bước đi tới trước cửa quán.
Cài sẵn một app giao thông và thanh toán được thiết kế để dùng không cần xác thực danh tính thì lộ trình này gọn hẳn. Gọi taxi không cần điện thoại Hàn Quốc và thanh toán luôn bằng phương thức quốc tế, thì chuyện đi tới quán thịt nướng buổi tối và chuyện về khuya sẽ rời khỏi danh sách lo lắng.
Muốn lo trọn từ chuyến đi đầu tiên sau khi hạ cánh trong một ứng dụng? Hãy xem LACHA.
Được thiết kế để dùng không cần số điện thoại hay tài khoản ngân hàng Hàn Quốc, hỗ trợ ZaloPay, Alipay, Apple Pay và nhiều phương thức thanh toán nước ngoài. Gọi taxi, đặt vé KTX, xe buýt tốc hành và tàu sân bay AREX — tất cả trong một ứng dụng.
Nhập mã GUIDE3 khi đăng ký để nhận ngay 3.000P
Tải ngay
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. Đi một mình mà thèm samgyeopsal quá, không có cách nào sao? Tránh giờ cao điểm (thường 6~8 giờ tối), đi vào đầu giờ chiều hoặc khuya thì có quán vẫn nhận, và tìm trên app bản đồ bằng '1인 삼겹살' hay '혼고기' sẽ ra các quán có bếp nướng cho một người. Vẫn khó nữa thì thay bằng canh kimchi nhiều thịt heo cũng là một cách.
Q2. Tôi hoàn toàn không ăn được cay, nên chọn món gì? Samgyetang, mul-naengmyeon, kimbap, pajeon và bingsu nằm trong vùng an toàn. Tteokbokki, bibim-naengmyeon và canh kimchi thuộc nhóm cay, còn bibimbap thì cho ít gochujang là chỉnh được. Hãy nhớ tên món có chữ 'yangnyeom' (양념) thì phần nhiều là cay.
Q3. Tiếp thêm banchan miễn phí thật à? Còn tiền tip thì sao? Đúng, banchan cơ bản là đồ miễn phí và phần lớn tiếp thêm cũng miễn phí. Không có văn hóa tip, giá trên thực đơn chính là giá cuối cùng. Chỉ có điều những món như trứng hấp hay canh tương ở quán thịt nướng mà được ghi giá riêng trên thực đơn thì là món phụ tính tiền.
Q4. Một ngày nên tính bao nhiêu tiền ăn? Ăn bunsik (một cuộn kimbap khoảng ₩3,838 + tteokbokki tầm ₩4,000~6,000) thì một bữa giải quyết dưới ₩10,000 (theo giá trung bình mốc nửa đầu năm 2026). Baekban và các món canh thì khoảng ₩10,000 một người, còn samgyeopsal và dwaeji galbi thì cứ tính là giá một phần cộng thêm cơm và đồ uống.
Q5. Có nhiều quán có thực đơn tiếng Anh không? Ở các khu du lịch như Myeongdong, Itaewon thì nhiều, nhưng quán lâu đời và trong chợ phần lớn chỉ có thực đơn tiếng Hàn. Bạn có thể chiếu camera app dịch vào thực đơn, hoặc dùng thực đơn có ảnh trên máy tính bảng gọi món. Quán nào có treo ảnh món thì chỉ cần chỉ tay là đủ.
Ăn xong 12 món rồi thì tiếp theo là đơn vị khu phố
12 món trong bài này là câu trả lời cho câu hỏi 'ăn gì'. Muốn ra khỏi Seoul và ghép thêm quán ngon vào lịch trình xuống tận Busan thì đi tiếp với Lịch trình thực chiến Seoul - Busan 5 ngày. Giá ăn ngoài vẫn đang tăng, nên giá trung bình trong bài chỉ dùng làm mốc tham khảo, còn giá cuối cùng thì tin vào thực đơn là được.
Tham khảo: Bài viết này nhằm cung cấp thông tin du lịch chung. Giá trung bình lấy theo số liệu công khai mới nhất của Chamgagyeok - Viện Người tiêu dùng Hàn Quốc (price.go.kr) và các bản tin năm 2026; giá thực tế, giờ mở cửa và cơ cấu thực đơn khác nhau theo từng quán và thay đổi thường xuyên. Chuyện dị ứng và halal thì cùng một món cũng khác nhau theo công thức của từng quán, nhất định phải tự xác nhận trước khi gọi món. LACHA không có quan hệ hợp tác với quán ăn cụ thể nào và không bảo đảm tính cập nhật của thông tin quán ăn, giá cả đã đăng.



