Hợp đồng mà người lao động sang Hàn Quốc theo chế độ cấp phép tuyển dụng ký không phải là văn bản do chủ doanh nghiệp tự soạn. Điều 9 khoản 1 「Luật về việc tuyển dụng người lao động nước ngoài」 bắt buộc phải sử dụng hợp đồng lao động tiêu chuẩn do Bộ Việc làm và Lao động quy định. Mẫu riêng của công ty ngay từ đầu đã không phải là một lựa chọn, và người sử dụng lao động vi phạm có thể bị phạt hành chính đến 5 triệu KRW theo Điều 32 khoản 1 mục 1 của cùng luật này.
Mẫu đó chính là [Mẫu số 6] "Hợp đồng lao động tiêu chuẩn (Standard Labor Contract)" trong quy tắc thi hành. Các mục đánh số từ 1 đến 12, nhưng phần phải điền giá trị trực tiếp là mục 1~10, còn mục 11 và 12 là câu chữ thỏa thuận đã in sẵn. Vì vậy nơi cần đưa mắt xem trước khi ký đúng là mười ô.
Lý do khó đọc lại nằm ở chỗ khác. Hai cột của mẫu là tiếng Hàn và tiếng Anh. Dù muốn tìm cột tiếng nước mình để đối chiếu thì cũng không có. Bản dịch sang ngôn ngữ nước phái cử không phải là mẫu chính thức mà là tài liệu hướng dẫn riêng nên có thể bạn không có trong tay. Hơn nữa, hợp đồng được luân chuyển điện tử từ nước sở tại qua Cơ quan Phát triển Nguồn nhân lực Hàn Quốc (HRD Korea) và cơ quan phái cử, nên đây không phải là chỗ ngồi trước mặt chủ doanh nghiệp để mặc cả điều kiện.
Vì thế mục tiêu thực tế không phải là "yêu cầu sửa lại" mà là biết được trong đó ghi gì và biết hỏi ở đâu. Mười ô dưới đây được liệt kê theo đúng thứ tự ấy.
Lưu ý: Bài viết này không phải tư vấn pháp lý hay hành chính, mà là tài liệu tham khảo tổng hợp các quy định và mẫu biểu được công khai tính đến 2026-08. Kết quả có thể khác nhau tùy tư cách lưu trú, ngành nghề, quy mô doanh nghiệp và hoàn cảnh cá nhân.
Kiểm tra trước — hợp đồng tôi nhận có đúng mẫu này không
Cùng là chế độ cấp phép tuyển dụng nhưng mẫu biểu vẫn khác nhau. Trước khi đọc nội dung chính, hãy tìm dòng của mình trước.
| Tình huống của tôi | Hợp đồng sử dụng | Phần cần xem trong bài |
|---|---|---|
| Nhập cảnh bằng E-9 (lao động phổ thông) | [Mẫu số 6] Hợp đồng lao động tiêu chuẩn theo quy tắc thi hành | Toàn bộ mười ô dưới đây |
| Nơi làm việc là nông nghiệp - chăn nuôi - ngư nghiệp | [Mẫu số 6-2] — có 11 mục và nội dung cũng khác | Bảng mười ô + nhất thiết đọc kèm phần nông - chăn nuôi - ngư nghiệp |
| Làm việc theo cấp phép tuyển dụng đặc lệ với H-2 (thăm thân lao động) | Vẫn dùng hợp đồng lao động tiêu chuẩn nhưng cần xác nhận số hiệu mẫu | Hỏi số hiệu mẫu tại trung tâm việc làm hoặc ☎1350 |
| E-7, dòng F và các tư cách lưu trú khác | Không phải mẫu này mà là hợp đồng lao động thông thường | Chỉ áp dụng phần Điều 17 Luật Tiêu chuẩn Lao động |
Dòng thứ hai đặc biệt quan trọng. Mẫu dành cho nông - chăn nuôi - ngư nghiệp in sẵn ngay trên mẫu câu không áp dụng các quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ và ngày nghỉ. Nếu không biết mình nhận mẫu nào mà cứ tính theo tiêu chuẩn chung thì toàn bộ phép tính sẽ sai lệch.
Vì sao phải là "tiêu chuẩn" — mẫu của chủ doanh nghiệp ngay từ đầu đã không được
Việc dùng hợp đồng lao động tiêu chuẩn không phải khuyến nghị mà là nghĩa vụ theo Điều 9 khoản 1 của luật. Chế tài khi vi phạm là phạt hành chính đến 5 triệu KRW theo Điều 32 khoản 1 mục 1 cùng luật, và đối tượng bị phạt là người sử dụng lao động chứ không phải người lao động.
Còn có thêm một lớp nữa. Điều 17 khoản 1 và khoản 2 「Luật Tiêu chuẩn Lao động」 quy định khi giao kết hợp đồng lao động phải ghi rõ tiền lương, thời giờ làm việc quy định, ngày nghỉ và nghỉ phép năm có hưởng lương, đồng thời phải giao cho người lao động văn bản ghi các khoản cấu thành tiền lương cùng phương pháp tính và chi trả. Vi phạm điều này sẽ bị phạt tiền hình sự đến 5 triệu KRW theo Điều 114 mục 1 cùng luật.
📌 Quan trọng: Hai khoản 5 triệu KRW này là hai chế tài khác nhau. Điều 32 khoản 1 mục 1 Luật Tuyển dụng lao động nước ngoài là phạt hành chính, còn Điều 114 mục 1 Luật Tiêu chuẩn Lao động là tiền phạt hình sự. Khi tư vấn hay tố giác mà chỉ nói "cái vụ 5 triệu KRW" thì không truyền đạt được là vi phạm nào, nên hãy ghi kèm số điều luật. Việc có bị phạt thật hay không và mức tiền cụ thể tùy từng vụ việc, các con số trên là mức trần luật định.
10 ô cần kiểm tra trước khi ký — bảng kiểm nhanh
Đây là số mục và tên gọi đúng theo nguyên văn của mẫu. Bạn chỉ cần tìm đúng số ấy trên bản giấy.
| Ô | Tên mục trong mẫu | Cần xem gì trước khi ký |
|---|---|---|
| 1 | Thời hạn hợp đồng lao động | Số tháng, có tích chọn thời gian thử việc 1/2/3 tháng không |
| 2 | Nơi làm việc | Có đúng là nơi mình thực sự làm việc không |
| 3 | Nội dung công việc | Ngành nghề, nội dung kinh doanh, nội dung công việc có được ghi cụ thể không |
| 4 | Thời giờ làm việc | Giờ giấc, số giờ làm thêm bình quân mỗi ngày, mức trần biến động, chế độ ca kíp |
| 5 | Thời giờ nghỉ | ○ phút mỗi ngày — đối chiếu với Điều 54 Luật Tiêu chuẩn Lao động |
| 6 | Ngày nghỉ | Chủ nhật, ngày lễ có/không hưởng lương, thứ Bảy hằng tuần/cách tuần, khác |
| 7 | Tiền lương | Lương thông thường tháng, lương cơ bản, phụ cấp cố định, thưởng, lương trong thời gian thử việc |
| 8 | Ngày trả lương | Ngày ○ hằng tháng hoặc thứ ○ hằng tuần |
| 9 | Phương thức chi trả | Đã đánh dấu vào trả trực tiếp hay chuyển khoản |
| 10 | Cung cấp chỗ ở và ăn uống | Loại hình cơ sở lưu trú và mức đóng góp, có cung cấp bữa ăn không và mức đóng góp |
Mục 11 là thỏa thuận tuân thủ hợp đồng lao động, nội quy lao động và thỏa ước lao động tập thể; mục 12 là câu ghi rằng những điều không quy định trong hợp đồng này sẽ theo Luật Tiêu chuẩn Lao động. Cả hai đều đã in sẵn nên không có gì để điền.
Lưu ý: Bảng này dựa trên [Mẫu số 6] sửa đổi ngày 10/01/2020. Quy tắc thi hành sau đó vẫn có lịch sử sửa đổi nên mẫu có khả năng đã thay đổi lại, và phần đó chúng tôi chưa xác minh được. Nếu số hiệu hoặc tên gọi của mẫu bạn đang cầm khác với bảng trên, hãy tìm "표준근로계약서" tại Trung tâm Thông tin Pháp luật Quốc gia (law.go.kr) để tải lại mẫu mới nhất.
Ô số 1 Thời hạn hợp đồng — điểm bắt đầu là ngày nhập cảnh chứ không phải ngày ký
Đây là ô bị hiểu nhầm nhiều nhất. Trong ô số 1 của mẫu có in sẵn: "Thời hạn hợp đồng lao động của người nhập cảnh mới hoặc tái nhập cảnh được tính từ ngày nhập cảnh". Nội dung tương tự cũng có tại Điều 17 khoản 1 Nghị định thi hành Luật Tuyển dụng lao động nước ngoài — thời điểm hợp đồng lao động có hiệu lực là ngày người lao động nước ngoài nhập cảnh.
Chỉ trường hợp tái nhập cảnh theo diện lao động mẫu mực (Điều 18-4 khoản 1 của luật) là khác. Khi đó tính từ ngày nhập cảnh và bắt đầu làm việc.
Mức trần của thời hạn do thời gian hoạt động lao động quyết định. Điều 9 khoản 3 của luật cho phép người sử dụng lao động đã được cấp phép tuyển dụng và người lao động thỏa thuận giao kết hoặc gia hạn hợp đồng trong phạm vi thời gian quy định tại Điều 18, tức là 3 năm kể từ ngày nhập cảnh. Nếu thời gian hoạt động lao động được kéo dài theo Điều 18-2 thì theo Điều 9 khoản 4 cùng luật, có thể ký lại hợp đồng trong phạm vi thời gian được kéo dài đó.
Trong cùng ô này có chỗ tích chọn có sử dụng thời gian thử việc hay không, và nếu có thì là 1 tháng, 2 tháng hay 3 tháng. Ô tích này phải xem thành một bộ với mục "lương trong thời gian thử việc" ở ô số 7.
Không phải cứ thử việc là đương nhiên được cắt giảm lương. Điều 5 khoản 2 「Luật Lương tối thiểu」 chỉ cho phép ấn định mức khác với lương tối thiểu đối với người ① giao kết hợp đồng có thời hạn từ 1 năm trở lên và ② trong vòng 3 tháng kể từ ngày bắt đầu thử việc, và mức giảm theo nghị định là 10/100 của mức lương tối thiểu theo giờ. Hơn nữa, phần trừ của cùng khoản này loại trừ những người làm công việc lao động giản đơn theo thông báo của Bộ trưởng Bộ Việc làm và Lao động khỏi diện bị giảm.
📌 Quan trọng: Công việc của bạn có thuộc thông báo đó hay không thì mỗi người mỗi khác. Bộ Việc làm và Lao động hướng dẫn tiêu chí phán đoán là nhóm lớn 9 (lao động giản đơn) trong Phân loại nghề nghiệp tiêu chuẩn Hàn Quốc, nhưng do chúng tôi chưa lấy được nguyên văn thông báo và danh mục ngành nghề nên không đưa danh sách vào đây. Chính xác nhất là cầm hợp đồng của mình, gọi ☎1350, mô tả công việc và hỏi xác nhận.
Ô số 2 và 3 Nơi làm việc, nội dung công việc — hai dòng đã in sẵn trên mẫu
Với hai ô này, câu chữ in bên cạnh còn hữu ích hơn cả giá trị được điền vào.
- Bên cạnh ô số 2 (nơi làm việc) có in sẵn: "Không được để người lao động làm việc ngoài địa điểm đã quy định trong hợp đồng này".
- Bên cạnh ô số 3 (nội dung công việc) có in: "Nhất thiết phải ghi công việc cụ thể mà người lao động nước ngoài sẽ thực hiện tại nơi làm việc".
Nghĩa là căn cứ để sau này hỏi "sao lại bắt tôi làm ở chỗ khác" đã nằm sẵn trong hợp đồng. Nếu ô số 3 chỉ điền một từ như "chế tạo" hay "nông nghiệp" thì chưa đạt mức cụ thể mà mẫu yêu cầu. Hãy đánh dấu đó là mục cần hỏi trước khi ký.
Nếu nơi làm việc và công việc ghi trong hợp đồng khác với thực tế thì có thể thuộc lý do được thay đổi nơi làm việc. Tuy nhiên việc có được công nhận theo Điều 25 Luật Tuyển dụng lao động nước ngoài hay không do trung tâm việc làm quản hạt phán định, nên ở đây không thể khẳng định là được hay không được. Thủ tục và thời hạn đã được tổng hợp tại Thủ tục thay đổi nơi làm việc E-9, hãy đọc trước rồi hãy đi tư vấn.
Ô số 4, 5, 6 Thời giờ làm việc, nghỉ ngơi, ngày nghỉ — đặt song song với Luật Tiêu chuẩn Lao động
Chỉ nhìn con số trên hợp đồng thì không biết là nhiều hay ít. Hãy đặt tiêu chuẩn luật bên cạnh mà xem.
| Ô | Nội dung ghi trên hợp đồng | Tiêu chuẩn Luật Tiêu chuẩn Lao động (2026-08) |
|---|---|---|
| 4. Thời giờ làm việc | Giờ bắt đầu và kết thúc, số giờ làm thêm bình quân mỗi ngày, mức trần biến động, có ca kíp hay không | Làm thêm giờ được cộng thêm từ 50% lương thông thường trở lên (Điều 56 khoản 1) |
| 5. Thời giờ nghỉ | ○ phút mỗi ngày | Làm 4 tiếng thì nghỉ từ 30 phút, làm 8 tiếng thì nghỉ từ 1 tiếng trở lên trong giờ làm việc và được sử dụng tự do (Điều 54) |
| 6. Ngày nghỉ | Chủ nhật, ngày lễ có/không hưởng lương, thứ Bảy hằng tuần/cách tuần, khác | Làm ngày nghỉ trong 8 tiếng cộng 50%, phần vượt quá 8 tiếng cộng 100% (Điều 56 khoản 2) |
| Khung giờ đêm | Thể hiện qua đánh dấu ca kíp ở ô số 4 | Làm việc từ 22h đến 6h sáng hôm sau được cộng thêm từ 50% trở lên (Điều 56 khoản 3) |
Hãy xem ô số 5 trước. Nếu làm 8 tiếng một ngày mà thời giờ nghỉ ghi là 30 phút thì đó là con số chưa đạt tiêu chuẩn Điều 54, phải hỏi trước khi ký.
Về phụ cấp cộng thêm, mẫu có ghi rõ một điểm trừ. Ở ô số 7 của mẫu, cùng với dòng "Đối với làm thêm giờ, làm đêm, làm ngày nghỉ thì trả phụ cấp cộng thêm 50% lương thông thường" còn in "Không áp dụng với nơi làm việc thường xuyên có từ 4 lao động trở xuống". Là vì Điều 11 khoản 1 Luật Tiêu chuẩn Lao động lấy nơi làm việc thường xuyên có từ 5 người trở lên làm đối tượng áp dụng. Còn ở nơi làm việc dưới 5 người thì những điều luật nào khác được áp dụng hay không, bài này sẽ không đề cập — chúng tôi chưa xác minh được danh mục điều luật bằng tài liệu gốc.
Ô số 7, 8, 9 Tiền lương — đối chiếu với lương tối thiểu và kiểm tra mục "chuyển khoản"
Chuẩn đối chiếu là mức lương tối thiểu áp dụng năm 2026: 10,320 KRW/giờ (quy đổi tháng 2,156,880 KRW). Những gì được tính vào lương tối thiểu và những gì bị loại trừ, cách tính khác nhau ra sao theo ngành nghề và quy mô doanh nghiệp đã được tổng hợp riêng tại Lương tối thiểu 2026·2027 và các ngoại lệ theo ngành.
Ở đây ta chỉ xem ô số 7 của mẫu. Hãy đặt giá trị ghi ở mục "lương thông thường tháng" của ô số 7 song song với chuẩn trên. Tuy nhiên nếu thời giờ làm việc quy định trong hợp đồng khác 209 giờ/tháng thì không được so sánh thẳng số quy đổi tháng. Khi đó an toàn hơn là quy đổi ra lương giờ rồi đối chiếu với 10,320 KRW.
Ô số 8 là ngày trả lương. Nhất định phải điền một trong hai: ngày ○ hằng tháng hoặc thứ ○ hằng tuần. Nếu để trống thì sau này mất luôn căn cứ để tranh luận "đã hẹn trả khi nào".
Ô số 9 có lẽ là ô thực dụng nhất trong mẫu này. Phải đánh dấu một trong hai: "trả trực tiếp" hoặc "chuyển khoản", và bên dưới có in "Người sử dụng lao động không được giữ sổ tài khoản và con dấu mang tên người lao động". Điều này cùng tinh thần với Điều 43 khoản 1 Luật Tiêu chuẩn Lao động quy định phải trả toàn bộ tiền lương bằng tiền mặt trực tiếp cho người lao động.
Mẹo: Nếu đánh dấu chuyển khoản thì mỗi tháng đều để lại lịch sử giao dịch. Sau này nếu bị nợ lương thì việc chứng minh bao nhiêu tiền đã vào lúc nào sẽ dễ hơn nhiều. Ngược lại, yêu cầu của chủ doanh nghiệp đòi giữ sổ tài khoản và con dấu là hành vi mà mẫu đã cấm rõ ràng, hãy hỏi thẳng ☎1350.
Ô số 10 Cung cấp chỗ ở và ăn uống — ô số tiền để trống là bình thường
Nhiều người lo lắng ở chỗ này. Đó là khi nhận hợp đồng mà mục "mức đóng góp của người lao động: ○ won mỗi tháng" ở ô số 10 để trống rồi tưởng là giấy tờ sai.
Mẫu in sẵn bên dưới như sau — "Mức chi phí người lao động phải chịu sẽ được quyết định riêng theo thỏa thuận giữa người sử dụng lao động và người lao động (đối với người nhập cảnh mới hoặc tái nhập cảnh thì sau khi nhập cảnh)". Việc ô này để trống tại thời điểm ký ở nước sở tại là trạng thái bình thường mà mẫu đã dự liệu.
Vấn đề nằm ở thời điểm thỏa thuận. Số tiền chỉ được ấn định sau khi đã đến Hàn Quốc và vào ở khu nhà đó rồi, nên bạn phải thương lượng trong tình thế khó có lựa chọn khác. Vì vậy tốt hơn là thu thập tối đa thông tin có thể có được trước khi nhập cảnh.
Bạn có căn cứ để yêu cầu. Điều 22-2 khoản 2 Luật Tuyển dụng lao động nước ngoài quy định khi giao kết hợp đồng lao động, người sử dụng lao động phải cung cấp trước thông tin về kết cấu và trang thiết bị, địa điểm lắp đặt, môi trường sinh hoạt, diện tích của ký túc xá, và khi thay đổi sau khi ký hợp đồng cũng vậy. Khoản 1 cùng điều quy định ký túc xá phải tuân thủ tiêu chuẩn Điều 100 Luật Tiêu chuẩn Lao động. Nếu chỉ có dấu tích loại hình cơ sở lưu trú mà bạn chưa nhận được thông tin thì đó là mục có thể hỏi.
Lưu ý: Chi phí ăn ở được trừ vào lương tối đa bao nhiêu thì bài này không ghi. Vì chúng tôi chưa xác minh được nguyên văn hướng dẫn nghiệp vụ liên quan. Đừng lấy những con số kiểu "mấy % lương" lan truyền trên mạng làm chuẩn; nếu thấy vướng mắc về khoản khấu trừ, hãy cầm hợp đồng và bảng lương gọi ☎1350 để xác nhận.
Nông nghiệp - chăn nuôi - ngư nghiệp — bản thân mẫu đã khác
Nếu bạn làm trong ngành nông - chăn nuôi - ngư nghiệp thì mẫu nhận được là [Mẫu số 6-2] "Hợp đồng lao động tiêu chuẩn (lĩnh vực nông nghiệp, chăn nuôi, ngư nghiệp)". Không chỉ khác tên mà cấu trúc cũng khác.
| Phân loại | [Mẫu số 6] thông thường | [Mẫu số 6-2] nông nghiệp, chăn nuôi, ngư nghiệp |
|---|---|---|
| Thời điểm sửa đổi đã xác minh | 10/01/2020 | 28/02/2017 |
| Số mục | 1~12 (phần điền 1~10) | 1~11 |
| Thời giờ làm việc, nghỉ, ngày nghỉ | Áp dụng tiêu chuẩn Luật Tiêu chuẩn Lao động | Trên mẫu in rõ là không được áp dụng theo Điều 63 |
| Lựa chọn ngày nghỉ | Chủ nhật, ngày lễ, thứ Bảy hằng tuần/cách tuần, khác | 1 lần/tuần, 1 lần/tháng, 2 lần/tháng, 3 lần/tháng, khác + lựa chọn riêng cho mùa vụ (mùa đánh bắt rộ) |
Căn cứ là Điều 63 「Luật Tiêu chuẩn Lao động」. Với người lao động làm trong ngành nông lâm nghiệp như canh tác, khai hoang đất đai và trồng, gieo, thu hái thực vật (mục 1), hay ngành chăn nuôi, nuôi tằm, thủy sản như nuôi động vật và thu hái, đánh bắt, nuôi trồng động thực vật thủy sản (mục 2) thì không áp dụng các quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ và ngày nghỉ.
Vì vậy nếu nhận mẫu này thì không được đọc phần ô số 4, 5, 6 ở trên theo tiêu chuẩn thông thường. Những phép tính như "nghỉ 1 tiếng", "làm ngày nghỉ cộng 50%" sẽ không áp dụng nguyên như vậy. Khá nhiều tài liệu hướng dẫn EPS chỉ giải thích theo mẫu thông thường, nên nếu không kiểm tra số hiệu mẫu của mình thì rất dễ phán đoán theo chuẩn sai.
Lưu ý: Mẫu nông - chăn nuôi - ngư nghiệp mà chúng tôi xác minh là bản sửa đổi ngày 28/02/2017. Đây là bản của 9 năm trước nên khả năng đã sửa đổi trong thời gian đó cao hơn so với mẫu thông thường. Nếu số mục khác với bản thực tế, hãy kiểm tra bản mới nhất tại Trung tâm Thông tin Pháp luật Quốc gia.
Quyền lợi không có trong hợp đồng — mục 12 kéo Luật Tiêu chuẩn Lao động vào
Xem hết mười ô không có nghĩa là hợp đồng đã an toàn. Ngược lại, không có ô không có nghĩa là không có quyền.
Mục 12 của mẫu in sẵn: "Những nội dung không quy định trong hợp đồng này sẽ theo quy định của 「Luật Tiêu chuẩn Lao động」". Nghĩa là phần không ghi trong hợp đồng không bị bỏ trống mà được Luật Tiêu chuẩn Lao động lấp vào. Một dòng này bù đắp cho giới hạn của bảng kiểm mười ô.
Tuy nhiên, chú thích của chính mục này cũng in kèm ngoại lệ. Đó là nội dung: người lao động nước ngoài làm trong ngành dịch vụ giúp việc gia đình và chăm sóc bệnh nhân cá nhân có thể tự do thỏa thuận với người sử dụng lao động về mọi điều kiện lao động bao gồm thời giờ làm việc, ngày nghỉ và nghỉ phép. Nếu bạn thuộc hai lĩnh vực này thì không được coi là các tiêu chuẩn ở những phần trên áp dụng nguyên như vậy.
Và những điều sau đây thì không thể kết luận ở đây — việc giảm lương thử việc có áp dụng cho công việc của tôi không, nơi làm việc của chúng tôi có thường xuyên từ 5 người trở lên không, cái tôi nhận có phải mẫu nông - chăn nuôi - ngư nghiệp không, việc hợp đồng khác thực tế có trở thành lý do thay đổi nơi làm việc không. Tất cả đều phụ thuộc vào quan hệ sự việc cá nhân nên phải cầm hợp đồng của mình đi tư vấn thì mới ra câu trả lời.
Nhất định phải làm sau khi ký
Thứ nhất, hãy nhận một bản hợp đồng. Đây không phải là xin xỏ. Điều 16 Nghị định thi hành Luật Tuyển dụng lao động nước ngoài quy định khi người sử dụng lao động hoặc HRD Korea giao kết hoặc làm thay việc giao kết hợp đồng lao động thì phải lập 2 bản hợp đồng và giao 1 bản cho người lao động nước ngoài. Nếu chủ doanh nghiệp giữ bản gốc mà không đưa bản sao thì bạn có điều luật làm căn cứ để yêu cầu.
Thứ hai, nhận xong hãy chụp ảnh lưu lại ngay. Chụp đầy đủ mọi trang và kiểm tra xem chữ ở ô chữ ký, ô số 1 (thời hạn hợp đồng) và ô số 7 (tiền lương) có đọc được khi phóng to không. Ảnh mờ sau này rất khó dùng làm căn cứ.
Thứ ba, hãy chuẩn bị sẵn nơi lưu trữ. Ngay sau khi nhập cảnh, bạn chưa có thẻ đăng ký người nước ngoài, chưa có tài khoản Hàn Quốc, chưa có số điện thoại Hàn Quốc nên sẽ có giai đoạn bị chặn khi đăng ký dịch vụ đám mây hay ứng dụng. Cách chắc chắn nhất là tạo tài khoản email và kho lưu trữ đám mây khi còn ở nước mình, rồi gửi ảnh vào email của chính mình.
Thứ tư, hãy phân biệt sẵn nơi cần gọi khi có vấn đề. Có hai đầu mối khác nhau, gọi sai chỗ ngay từ đầu thì không thể giải quyết trong một lần.
- Trung tâm tư vấn khách hàng Bộ Việc làm và Lao động ☎1350 — vấn đề lao động như tiền lương, thời giờ làm việc, không được giao hợp đồng
- Tổng đài tư vấn tổng hợp cho người nước ngoài ☎1345 — vấn đề lưu trú như tư cách lưu trú, đăng ký thay đổi nơi làm việc
Ngôn ngữ tư vấn đa ngữ và giờ hoạt động của hai đầu mối này khác nhau và thay đổi theo từng thời kỳ. Cách sử dụng từng đầu mối được tổng hợp tại Các đầu mối tư vấn lao động và đời sống cho người nước ngoài, toàn bộ quy trình chế độ cấp phép tuyển dụng tại Thủ tục đăng ký chế độ cấp phép tuyển dụng EPS. Nếu vấn đề liên quan đến thời gian lưu trú thì hãy xem thêm Gia hạn lưu trú E-9, D-2, F-6.
Có đi đến bước tố giác hay không thì quyết định sau cũng được. Bạn hoàn toàn có thể tư vấn chỉ để hỏi "tình huống của tôi thuộc trường hợp nào", nên cứ bắt đầu bằng việc cầm hợp đồng lên và hỏi trước đã.

Ngoài chuyện hợp đồng, mấy ngày đầu sau khi nhập cảnh là giai đoạn bạn chưa có thẻ đăng ký người nước ngoài lẫn tài khoản ngân hàng Hàn Quốc. Việc thanh toán bị chặn thường xảy ra chính trên đường từ sân bay đến nơi làm việc, hay khi đi lại giữa các cơ quan hành chính trước ngày đi làm đầu tiên. LACHA (라차) là siêu ứng dụng giao thông và thanh toán dành cho người nước ngoài, dùng được ngay mà không cần xác thực danh tính. Ứng dụng gộp KTX, xe khách cao tốc, taxi, tàu điện sân bay và thẻ giao thông vào một chỗ, được thiết kế sao cho thủ tục chính thức không cần xác minh danh tính nên chỉ với hộ chiếu là bắt đầu được. Thanh toán được bằng các ví điện tử quốc tế như Alipay, WeChat Pay và thẻ nước ngoài.
Cần đi lại và thanh toán trong thời gian chờ thẻ cư trú? Hãy xem LACHA.
Được thiết kế để dùng không cần số điện thoại hay tài khoản ngân hàng Hàn Quốc, hỗ trợ ZaloPay, Alipay, Apple Pay và nhiều phương thức thanh toán nước ngoài. Gọi taxi, đặt vé KTX, xe buýt tốc hành và tàu sân bay AREX — tất cả trong một ứng dụng.
Nhập mã GUIDE3 khi đăng ký để nhận ngay 3.000P
Tải ngay
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. Nếu chủ doanh nghiệp bảo ký hợp đồng bằng mẫu riêng của công ty thì phải làm sao? Trong trường hợp tuyển dụng theo chế độ cấp phép tuyển dụng, việc dùng hợp đồng lao động tiêu chuẩn là nghĩa vụ theo Điều 9 khoản 1 Luật Tuyển dụng lao động nước ngoài. Người sử dụng lao động vi phạm có thể bị phạt hành chính đến 5 triệu KRW theo Điều 32 khoản 1 mục 1 cùng luật. Hãy nhớ rằng đây là cơ chế đặt nghĩa vụ lên người sử dụng lao động chứ không phải chế tài người lao động, và nếu nhận được văn bản không phải mẫu tiêu chuẩn thì hãy gọi ☎1350 trình bày tình huống và xác nhận trước khi ký.
Q2. Thời hạn hợp đồng bắt đầu từ ngày ký phải không? Không phải. Ô số 1 của mẫu in sẵn "Thời hạn hợp đồng lao động của người nhập cảnh mới hoặc tái nhập cảnh được tính từ ngày nhập cảnh", và Điều 17 khoản 1 Nghị định thi hành Luật Tuyển dụng lao động nước ngoài cũng quy định thời điểm hợp đồng có hiệu lực là ngày người lao động nước ngoài nhập cảnh. Nếu bạn ký ở nước mình rồi vài tháng sau mới nhập cảnh thì khoảng thời gian ở giữa không tính vào thời hạn hợp đồng. Riêng tái nhập cảnh diện lao động mẫu mực (Điều 18-4 khoản 1) thì tính từ ngày nhập cảnh và bắt đầu làm việc.
Q3. Người ta nói vì đang thử việc nên tôi nhận thấp hơn lương tối thiểu, có đúng không? Tùy từng người. Việc giảm theo Điều 5 khoản 2 Luật Lương tối thiểu phải đáp ứng đủ mọi điều kiện, và người làm công việc lao động giản đơn theo thông báo của Bộ trưởng Bộ Việc làm và Lao động thì được loại khỏi diện giảm theo phần trừ của cùng khoản. Điều kiện và mức giảm hãy xem tại Lương tối thiểu 2026·2027 và các ngoại lệ theo ngành. Về phía hợp đồng thì cần xem dấu tích thời gian thử việc ở ô số 1 và mục "lương trong thời gian thử việc" ở ô số 7 có khớp nhau không. Còn công việc của bạn có thuộc thông báo đó hay không thì phải cầm nội dung công việc ở ô số 3 mà gọi ☎1350 xác nhận mới chính xác.
Q4. Tôi làm ở nông trại nhưng thời giờ nghỉ trong hợp đồng ghi rất ngắn. Trước hết hãy xem số hiệu mẫu bạn nhận. Nông nghiệp, chăn nuôi, ngư nghiệp dùng [Mẫu số 6-2], và trên mẫu đó có in câu là không được áp dụng các quy định về thời giờ làm việc, thời giờ nghỉ và ngày nghỉ theo Điều 63 Luật Tiêu chuẩn Lao động. Trong trường hợp này, nếu áp thẳng tiêu chuẩn của mẫu thông thường (4 tiếng nghỉ 30 phút, 8 tiếng nghỉ 1 tiếng) thì phán đoán sẽ sai lệch. Chính xác nhất là trình bày cả số hiệu mẫu lẫn công việc thực tế rồi gọi ☎1350 xác nhận.
Q5. Tôi không nhận được bản sao hợp đồng. Tôi có được đòi không? Có, bạn có căn cứ để yêu cầu. Điều 16 Nghị định thi hành Luật Tuyển dụng lao động nước ngoài quy định phải lập 2 bản hợp đồng lao động và giao 1 bản cho người lao động nước ngoài. Đây là nghĩa vụ của người sử dụng lao động nên không phải là xin xỏ. Nếu đòi mà vẫn không được thì còn liên quan đến vấn đề giao văn bản theo Điều 17 Luật Tiêu chuẩn Lao động, hãy tổng hợp lại thời điểm ký và nơi làm việc rồi gọi ☎1350 tư vấn.
Tham khảo: Bài viết này không phải tư vấn pháp lý hay hành chính mà nhằm mục đích cung cấp thông tin chung. Các quy định, mẫu biểu và con số trong bài được xác minh tính đến 2026-08 từ 「Luật về việc tuyển dụng người lao động nước ngoài」 cùng nghị định, quy tắc thi hành và mẫu biểu, 「Luật Tiêu chuẩn Lao động」, 「Luật Lương tối thiểu」 trên Trung tâm Thông tin Pháp luật Quốc gia (law.go.kr), và tài liệu về lương tối thiểu áp dụng năm 2026 do Bộ Việc làm và Lao động công bố. Mẫu có thể được sửa đổi, và bản mà chúng tôi xác minh là [Mẫu số 6] bản sửa đổi ngày 10/01/2020 và [Mẫu số 6-2] bản sửa đổi ngày 28/02/2017. Nếu khác với bản thực tế, hãy tìm "표준근로계약서" tại Trung tâm Thông tin Pháp luật Quốc gia để kiểm tra lại mẫu mới nhất. Những phán đoán cá nhân như có áp dụng giảm lương thử việc hay không, quy mô nơi làm việc, hợp đồng khác thực tế có thành lý do thay đổi nơi làm việc hay không, hãy xác nhận dựa trên hợp đồng của chính bạn tại Trung tâm tư vấn khách hàng Bộ Việc làm và Lao động (☎1350) nếu là vấn đề lao động, hoặc Tổng đài tư vấn tổng hợp cho người nước ngoài (☎1345) nếu là vấn đề lưu trú. LACHA (라차) là ứng dụng đặt vé và thanh toán giao thông, không làm thay các thủ tục hợp đồng lao động, visa hay hành chính.




