Từ sân bay Gimhae đến ga Sasang bằng Busan-Gimhae Light Rail chỉ mất 3 ga, khoảng 6 phút, 1.600 KRW với thẻ giao thông. Ga sân bay nằm trong 'khu vực ngoại ô 2' trên bảng tính cước, nên đoạn đường đến Sasang được tính là 1 khu vực chứ không phải 2 khu vực. Nếu đi taxi cho cùng đoạn đường này thì theo giá ước tính của sân bay là 18.000 KRW đến Seomyeon, 25.000 KRW đến Haeundae, chênh lệch khá lớn.
Giá cơ bản của giao thông công cộng Busan như sau: Tàu điện ngầm và tàu điện nhẹ khu vực 1 là 1.600 KRW (thẻ giao thông), xe buýt nội thành thông thường 1.550 KRW, xe buýt cộng đồng 1.480 KRW. Chuyển đổi miễn phí tối đa 2 lần trong vòng 30 phút sau khi quẹt thẻ xuống xe, và từ ngày 19 tháng 9 năm 2025, phụ phí chuyển đổi liên vùng (500 KRW cho người lớn) khi đi giữa Busan, Gimhae và Yangsan cũng được bãi bỏ, nên không có thêm chi phí khi chuyển đổi giữa ba thành phố.
Điểm khó khăn thực sự đối với người nước ngoài ở Busan không phải là giá vé mà là thanh toán. Máy bán vé tại ga tàu điện ngầm Busan không nhận thẻ tín dụng mà chỉ nhận tiền mặt, và thẻ phát hành ở nước ngoài cũng không thể nạp tiền T-money hay Izle. Thay vào đó, ứng dụng 'Busan Metro' từ tháng 12 năm 2025 chấp nhận Visa, Mastercard và JCB, và có thể thanh toán mà không cần đăng ký thành viên. Bạn có thể mua vé một lần, vé 1 ngày 6.000 KRW và vé 3 ngày 13.000 KRW tại đây.
Taxi có giá cơ bản 4.800 KRW (2km) cho loại trung, và phụ phí đêm khuya được chia theo khung giờ. Từ nửa đêm đến 2 giờ sáng là 30%, từ 11 giờ đêm đến nửa đêm và từ 2 đến 4 giờ sáng là 20%. Nếu nghĩ rằng "từ 11 giờ đêm là 30%" thì số tiền trên đồng hồ có thể không khớp.
Tham khảo: Giá vé và giờ vận hành trong bài viết này được tổng hợp từ tài liệu công bố của Thành phố Busan, Công ty Giao thông Busan, Busan-Gimhae Light Rail và Tổng công ty Sân bay Hàn Quốc theo tháng 08/2026. Giá vé và giờ vận hành thường xuyên thay đổi và khác nhau theo từng tuyến, vui lòng kiểm tra lại trên trang chính thức của các cơ quan hoặc BIMS Busan trước khi di chuyển.
Từ sân bay Gimhae vào nội thành — So sánh bốn phương tiện
Có bốn lựa chọn chính từ tầng đến của sân bay Gimhae: tàu điện nhẹ, xe buýt limousine sân bay, xe buýt nội thành số 307 và taxi. Nếu không có nhiều hành lý và điểm đến là khu vực Seomyeon hay Nampo-dong thì tàu điện nhẹ là rẻ nhất và đúng giờ nhất.
| Phương tiện | Giá vé người lớn | Thời gian ước tính | Lưu ý |
|---|---|---|---|
| Busan-Gimhae Light Rail | 1.600 KRW (thẻ giao thông khu vực 1) | Sân bay→Sasang 3 ga khoảng 6 phút | Chuyển sang tuyến 2 tại Sasang, tuyến 3 tại Daejeo |
| Xe buýt Limousine 1 | 9.500 KRW | Tính theo Jangsan: 34,4km, khoảng 90 phút | Hướng Haeundae, Gijang, không giảm giá chuyển đổi |
| Xe buýt Limousine 2 | 6.000 KRW | 15,7km, khoảng 50 phút | Hướng Seomyeon, Bujeon, giảm từ 05/01/2026 |
| Xe buýt nội thành 307 | 1.550 KRW (thẻ giao thông) | Sân bay Gimhae~Haeundae (Songjeong) | Xe buýt thông thường, áp dụng giảm giá chuyển đổi |
| Taxi (trung) | Seomyeon 18.000 KRW, Haeundae 25.000 KRW | 45~70 phút | Giá ước tính của sân bay, thay đổi theo tình hình giao thông |
Có một điều cần biết trước. Ga sân bay của tàu điện nhẹ không nằm ngay trước nhà ga quốc tế mà ở bãi đỗ xe ngoài trời giữa nhà ga quốc tế và nội địa. Nếu đến từ nhà ga quốc tế, bạn có thể đi bộ hoặc đi xe buýt vòng miễn phí.
Xe buýt vòng hoạt động từ 05:00 đến 22:48 với khoảng cách 12 phút. Giờ khởi hành cố định: bãi đỗ xe dài hạn (P3) vào phút 00, 12, 24, 36, 48 mỗi giờ; nhà ga quốc tế GATE1 vào phút 05, 17, 29, 41, 53; nhà ga nội địa GATE4 vào phút 07, 19, 31, 43, 55.
Mẹo: Sau khi đến nhà ga quốc tế, nếu dự định đi tàu điện nhẹ thì hãy kiểm tra giờ xe buýt vòng tại trước GATE1. Khoảng cách 12 phút nên dù bỏ lỡ cũng không phải đợi lâu.
Busan-Gimhae Light Rail — Từ sân bay đến Sasang chỉ 1 khu vực
Tàu điện nhẹ là tuyến nối ga Sasang ở Busan với ga Gaya University ở Gimhae. Với hành khách sử dụng sân bay Gimhae, nó thực chất đóng vai trò như tàu sân bay.
Cách tính cước hơi đặc biệt. Tuyến được chia thành khu vực ngoại ô 1 (Gaya University~Inje University), khu vực trung tâm (Gimhae University~Pyeonggang), khu vực ngoại ô 2 (Daejeo~Sasang). Di chuyển giữa khu vực trung tâm và khu vực ngoại ô tính là 1 khu vực, chỉ di chuyển xuyên suốt từ khu vực ngoại ô 1 đến khu vực ngoại ô 2 mới tính là 2 khu vực.
Ga sân bay thuộc khu vực ngoại ô 2. Do đó, từ sân bay đến Sasang hay từ sân bay đến nội thành Gimhae (khu vực trung tâm) đều tính là 1 khu vực 1.600 KRW. Đây là giá trị phải tính ngược từ bảng phân khu chính thức nên có nhiều tài liệu hướng dẫn sai, xin lưu ý.
Từ ga sân bay đến ga Sasang qua Seobusan Distribution Complex là 3 ga, tính theo bảng giờ chạy tàu đầu tiên mất khoảng 6 phút. Tại ga Sasang có thể chuyển sang tuyến 2 của tàu điện ngầm, tại ga Daejeo chuyển sang tuyến 3.
Giờ tàu đầu và tàu cuối được ghi khác nhau 1~2 phút trên hai trang chính thức, nên an toàn hơn khi nhớ theo khoảng. Tính từ ga sân bay, hướng Gaya University (Gimhae) chạy từ khoảng 05:05 đến 23:47~23:48, hướng Sasang từ khoảng 05:30 đến 00:07~00:09 (giống nhau cho ngày thường, thứ 7 và ngày lễ).
Chú ý: Tàu điện ngầm Busan miễn phí cho người từ 65 tuổi trở lên khi dùng thẻ giao thông phúc lợi, nhưng Busan-Gimhae Light Rail vẫn tính cước thông thường cho người từ 65 tuổi trở lên. Chỉ người khuyết tật, công thần quốc gia và công thần độc lập mới được miễn phí. Cùng thẻ nhưng giá vé khác nhau theo phương tiện nên dễ nhầm lẫn.
Xe buýt Limousine 1, 2 và xe buýt nội thành 307
Nếu có nhiều hành lý hoặc muốn đi thẳng đến khách sạn ở Haeundae hay Seomyeon thì xe buýt limousine tiện hơn. Từ chuyến đầu tiên ngày 5 tháng 1 năm 2026, tuyến được cải tổ nên giá vé và tần suất khác với tài liệu trước đây.
- Limousine 1 (hướng Haeundae, Gijang): Thường 9.500 KRW / Thanh thiếu niên (THCS-THPT) 7.600 KRW / Trẻ em (tiểu học) 4.800 KRW
- Limousine 2 (hướng Seomyeon, Bujeon): Thường 6.000 KRW / Thanh thiếu niên 4.800 KRW / Trẻ em 3.000 KRW
- Sau cải tổ, Limousine 2 giảm 1.500 KRW so với mức 7.500 KRW trước đây (giá người lớn)
- 1 trẻ nhỏ chưa đến tuổi đi học đi cùng mỗi hành khách được miễn phí, nếu chiếm chỗ ngồi thì tính giá trẻ em
Thông số vận hành theo bảng công bố của Thành phố Busan: Limousine 1 tính theo Gijang là 42,2km một chiều, 110 phút, tần suất 20~280 phút, 26 chuyến/ngày. Chuyến đầu Gijang 04:50, chuyến cuối 16:30; chuyến đầu sân bay 10:10, chuyến cuối 21:40. Tính theo Jangsan là 34,4km, 90 phút, tần suất 20~60 phút, 16 chuyến/ngày, Jangsan 05:30~19:00, sân bay 07:10~16:50.
Limousine 2 chạy tuyến Bujeon Station~Bujeon Market~Seomyeon Station (Lotte Department Store)~Dong-eui University Station~Jurye Station~Gimhae Airport, một chiều 15,7km, 50 phút. Chuyến đầu Bujeon 06:00, chuyến cuối 20:00; sân bay 07:20~21:30, tần suất 60~80 phút, 24 chuyến/ngày.
Sau cải tổ có thêm trạm Dongbusan Tourist Complex. Hướng sân bay dừng tại Osiria Theme Park, hướng Gijang dừng tại Hanwha Mattier. Xe là loại hydrogen 23 chỗ ngồi được sản xuất tháng 7/2025, tổng 10 xe.
Chú ý: Xe buýt limousine sân bay không áp dụng chuyển đổi miễn phí và không nhận tiền mặt. Đặt vé qua vé QR của app 'Bustago' hoặc máy bán vé tại quầy bán vé tầng 1 cổng số 4 sân bay Gimhae, tại chỗ chỉ nhận thanh toán thẻ giao thông. Chỗ ngồi tự do, ai đến trước ngồi trước.
Xe buýt nội thành số 307 là xe buýt thông thường nối sân bay Gimhae và Haeundae (Songjeong). Giá vé giống xe buýt thông thường Busan là 1.550 KRW (thẻ giao thông), 1.700 KRW (tiền mặt) và được giảm giá chuyển đổi. Có thể chuyển tại cửa 1, 2 ga sân bay tàu điện nhẹ. Tuy nhiên giờ vận hành khác nhau theo tài liệu, chuyến đầu 05:00~05:15, chuyến cuối 21:35~23:20 (tạm thời — cần xác nhận chính thức). Đại khái từ khoảng 5 giờ sáng đến trước nửa đêm, nhưng an toàn hơn là kiểm tra giờ chính xác trên BIMS Busan hoặc app bản đồ.
Tàu điện ngầm Busan và tuyến Donghae — Tuyến, giá vé, vé định kỳ
Tàu điện ngầm Busan có 4 tuyến. Tuyến 1 từ Nopo đến Dadaepo Beach 40,48km, 40 ga, khai trương 19/7/1985; tuyến 2 từ Jangsan đến Yangsan 47,1km, 43 ga (30/6/1999); tuyến 3 từ Daejeo đến Suyeong 18,3km, 17 ga (28/11/2005); tuyến 4 từ Minam đến Anpyeong 12,7km, 14 ga (30/3/2011).
Tuyến 4 là tàu điện nhẹ tự động không người lái đầu tiên ở Hàn Quốc. Tuyến 2 vượt qua Busan đến tận đoạn Yangsan (Hopo~Yangsan 8,0km, 4 ga), tuyến 3 gặp Busan-Gimhae Light Rail tại ga Daejeo.
Giá vé chia khu vực 1 và khu vực 2 theo ranh giới 10km từ ga xuất phát. Quy tắc vận chuyển hành khách bản thực thi mới nhất là ngày 1/11/2025.
| Phân loại | Metro khu vực 1 | Metro khu vực 2 | Light rail khu vực 1 | Light rail khu vực 2 |
|---|---|---|---|---|
| Người lớn thẻ giao thông/mobile | 1.600 KRW | 1.800 KRW | 1.600 KRW | 1.800 KRW |
| Thanh thiếu niên thẻ giao thông | 1.050 KRW | 1.200 KRW | 1.000 KRW | 1.150 KRW |
| Trẻ em thẻ giao thông | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí | Miễn phí |
| Vé một lần (người lớn) | 1.700 KRW | 1.900 KRW | 1.700 KRW | 1.900 KRW |
| Vé một lần trẻ em | 700 KRW | 800 KRW | 750 KRW | 850 KRW |
| Từ 65 tuổi trở lên | Miễn phí với thẻ phúc lợi | Miễn phí | Cước thông thường | Cước thông thường |
Bạn có thấy dù cùng 1.600 KRW nhưng giá thanh thiếu niên và ưu đãi người cao tuổi khác nhau giữa tàu điện ngầm và tàu điện nhẹ không? Đoạn đầu từ sân bay vào là tàu điện nhẹ nên biết sự khác biệt này trước sẽ tránh tính sai.
Nếu vượt quá 3 giờ sau khi quẹt vào sẽ tính cộng cước khu vực 2. Nếu có kế hoạch ở lại trong ga lâu thì nên nhớ.
Nếu định đi nhiều lần có vé định kỳ mobile. Với người lớn: vé 1 ngày 6.000 KRW (không giới hạn trong ngày phát hành), vé 3 ngày 13.000 KRW (không giới hạn trong 3 ngày), vé 1 tháng 45.000 KRW (45 lần trong 30 ngày). Thanh thiếu niên 4.000 KRW, 9.000 KRW, 33.000 KRW.
Chú ý: Vé định kỳ chỉ dành cho tàu điện ngầm. Công ty Giao thông Busan nói rõ không dùng được cho xe buýt nội thành, tuyến Donghae và Busan-Gimhae Light Rail. Nghĩa là ngày đi tàu điện nhẹ từ sân bay vào thì vé 1 ngày không cover đoạn đó.
Tàu điện Donghae Line chia đoạn Busan (Bujeon~Wolnae) và đoạn Ulsan (Wolnae~Taehwagang). Giá cơ bản giống metro khu vực 1 là 1.600 KRW cho người lớn nên khi chuyển đổi chênh lệch là 0 KRW. Tuy nhiên vượt 10km đoạn Busan thì cứ mỗi 10km thêm 200 KRW cho người lớn, 150 KRW thanh thiếu niên, 100 KRW trẻ em, và nếu đi liên tục qua đoạn Busan-Ulsan vượt 10km thì có thêm phụ phí ngoại tỉnh 200 KRW cho người lớn.
Tuyến Donghae có thêm một bẫy. Trẻ em miễn phí trên tàu điện ngầm nhưng giá cơ bản tuyến Donghae là 650 KRW nên vẫn phải trả tiền. Nếu đi cùng trẻ nhỏ hãy biết trước.
Thanh toán vé — Máy bán vé nhận tiền mặt, app nhận thẻ nước ngoài
Đây là điểm người nước ngoài thường bối rối nhất ở Busan. Theo báo cáo tháng 6/2026, máy bán vé tại ga tàu điện ngầm Busan không hỗ trợ thanh toán thẻ tín dụng mà chỉ nhận tiền mặt. Thẻ tín dụng phát hành ở nước ngoài cũng không nạp được T-money hay Izle (Cashbee). Điều này trái ngược với Seoul đã cho phép thanh toán thẻ nước ngoài chỉ cho vé một lần và vé ngắn hạn Climate Card tại máy bán vé mới từ tháng 3/2026 (Seoul cũng không cho phép mua/nạp thẻ giao thông thông thường bằng thẻ nước ngoài).

Vì vậy quan trọng là biết cách khác. App 'Busan Metro' từ ngày 1/12/2025 chính thức hỗ trợ thanh toán thẻ tín dụng, chấp nhận cả thẻ nước ngoài như Visa, Mastercard, JCB. Thanh toán được mà không cần đăng ký thành viên, người nước ngoài có thể dùng không đăng ký chỉ với email và mã xác nhận.
App cho phép mua vé một lần và vé định kỳ 1 ngày, 3 ngày không giới hạn. Tránh được tình huống khó xử khi không có tiền mặt trước máy bán vé.
- Không có tiền mặt và chỉ đi tàu điện ngầm thì mua vé một lần hoặc vé 1 ngày trên app Busan Metro
- Nếu cần đi cả xe buýt thì mua thẻ Izle/T-money bằng tiền mặt tại cửa hàng tiện lợi và nạp tiền
- Izle là tên mới của Cashbee đổi năm 2023, nạp tiền mặt được tại 7-Eleven, CU, GS25
- T-money nạp được tại máy nạp tiền tự động ga tàu điện ngầm Busan
Thẻ giao thông tương thích rộng. Hanaro, Mybi, EB, T-money, Cashbee (Izle) và thẻ giao thông trả sau đều thuộc đối tượng giảm giá chuyển đổi liên vùng Busan. Nghĩa là thẻ dùng ở Seoul có thể dùng nguyên ở Busan. Vấn đề nạp tiền bằng thẻ nước ngoài được đề cập chi tiết hơn tại Nạp thẻ giao thông bằng thẻ nước ngoài.
Tham khảo: Tháng 6/2026 còn xuất hiện vé QR động: chỉ cần quét mã QR trên máy hướng dẫn khách hàng tại ga là chuyển thẳng sang trang mua vé mà không cần cài app. Báo cáo cho biết hỗ trợ tiếng Hàn, Anh, Nhật, Trung và nhận cả Alipay+, UnionPay, nhưng đây là dịch vụ lần đầu vận hành tại 17 ga chính trong thời gian concert BTS tại Busan nên chưa xác nhận đã mở rộng thành dịch vụ thường xuyên toàn bộ ga hay chưa (tạm thời — cần xác nhận chính thức).
Vé mobile mua qua app và QR chỉ dùng được trên tàu điện ngầm, không chuyển đổi được với xe buýt. Nếu định đi lẫn xe buýt thì vẫn cần thẻ giao thông thật.
Xe buýt nội thành Busan — Thường 1.550 KRW, nhanh 2.100 KRW
Giá vé xe buýt nội thành Busan áp dụng hệ thống hiện tại từ 04 giờ ngày 6/10/2023. "Thẻ 1.200 KRW" được trích dẫn rộng rãi là số trước tăng giá nên bây giờ không đúng.
| Loại xe buýt | Thẻ giao thông | Tiền mặt |
|---|---|---|
| Xe buýt thường | 1.550 KRW | 1.700 KRW |
| Xe buýt nhanh/ghế ngồi | 2.100 KRW | 2.200 KRW |
| Xe buýt đêm (loại thường) | 2.000 KRW | 2.100 KRW |
| Xe buýt đêm (ghế ngồi) | 2.500 KRW | 2.600 KRW |
| Xe buýt cộng đồng | 1.480 KRW | 1.600 KRW |
Xe buýt nhanh số 1000, 1001, 1003 dừng ít trạm hơn và ghế ngồi xếp 2 hàng. Bảng giá chính thức của Thành phố Busan không có hàng riêng cho xe nhanh mà dùng chung giá với xe ghế ngồi, nên xem là 2.100 KRW thẻ giao thông (một số tài liệu thứ cấp ghi 2.050 KRW không có căn cứ rõ ràng).
Chú ý: Số 2000 đi cầu Geoga đến Geoje không áp dụng bảng trên. Được cấp phép như xe ghế ngồi trực hành nên giá nội thành và ngoại thành tính riêng, và không giảm giá chuyển đổi với tàu điện ngầm, xe buýt nội thành, xe buýt cộng đồng. Giá vé khác nhau theo tài liệu nên không ghi ở đây, trước khi đi hãy kiểm tra thông tin trạm hoặc gọi Hướng dẫn giao thông công cộng Busan (1577-4207).
Xe chạy từ khoảng 23:40 đêm áp dụng giá đêm (giờ bắt đầu có thể khác theo tuyến — tạm thời). Xe buýt đêm loại thường 2.000 KRW thẻ giao thông cho người lớn, tức thêm 450 KRW so với xe buýt thường.
Trẻ em miễn phí nếu dùng thẻ giao thông nhưng phải trả tiền nếu trả tiền mặt. Nếu đi cùng trẻ nhỏ thì mang thẻ có lợi hơn.
Nếu bối rối với quy tắc và màu sắc trong số xe buýt thì xem Cách đọc số và màu xe buýt Hàn Quốc trước sẽ tiện hơn nhiều ở trạm.
Giảm giá chuyển đổi và chế độ hoàn tiền
Chế độ giảm giá chuyển đổi Busan hoạt động từ ngày 2/7/2008. Quy tắc theo văn bản gốc BIMS Busan:
- Trong vòng 30 phút sau khi quẹt thẻ xuống nếu lên phương tiện tiếp theo sẽ được giảm giá chuyển đổi
- Chuyển đổi tối đa 2 lần, tức tổng 3 lần lên xe
- Lên lại cùng tuyến thì dù có đi tuyến khác ở giữa cũng không được tính chuyển đổi
- Tàu điện ngầm với nhau chỉ được tính khi chuyển trong sân ga, ra ngoài cổng soát vé thì không được
- Thanh toán tiền mặt không có giảm giá chuyển đổi. Phải quẹt thẻ xuống xe
- Thanh toán 2 người trở lên bằng 1 thẻ thì chỉ người giữ thẻ được giảm giá
Một số tài liệu thứ cấp nói một số tuyến tần suất thưa được kéo dài thời gian chờ, nhưng văn bản gốc BIMS chỉ ghi 30 phút. Nguyên tắc an toàn là giữ 30 phút.
Đối tượng chuyển đổi liên vùng: tàu điện ngầm, xe buýt nội thành (ghế ngồi, nhanh), xe buýt cộng đồng, Busan-Gimhae Light Rail, tuyến Donghae. Khu vực áp dụng: toàn Busan, Gimhae, Yangsan. Từ ngày 19/9/2025 bãi bỏ phụ phí chuyển đổi liên vùng (500 KRW người lớn, 260 KRW thanh thiếu niên) nên chuyển đổi giữa ba thành phố không có thêm chi phí.
Chú ý: Tuyến Donghae có hai hạn chế. Thứ nhất, tuyến Donghae không áp dụng chuyển đổi với phương tiện Gimhae và Yangsan. Thứ hai, tổ hợp đi tàu điện ngầm hai lần như "tuyến 2 → tuyến Donghae → tuyến 1" được coi là lên lại cùng phương tiện nên mất giảm giá chuyển đổi. Việc chuyển đổi trực tiếp giữa tuyến Donghae và Busan-Gimhae Light Rail có được giảm giá hay không không được ghi rõ trong tài liệu chính thức, nếu cần hãy xác nhận với Công ty Giao thông Busan (1544-5005) hoặc Trung tâm khách hàng tàu điện nhẹ (055-310-9800).
Nếu ở Busan trên một tháng thì đáng xem Dongbaek Pass. Nếu dùng thẻ giao thông Dongbaek (trả trước/trả sau) cho giao thông công cộng Busan vượt 45.000 KRW/tháng thì sẽ được hoàn tối đa 45.000 KRW dưới dạng tiền hỗ trợ chính sách Dongbaek vào khoảng ngày 15 tháng sau. Người lớn từ 19 tuổi trở lên, thanh thiếu niên (13~18 tuổi) vượt 25.000 KRW/tháng được hoàn tối đa 25.000 KRW. Thực thi từ 1/8/2023, phải đăng ký riêng Dongbaek Pass trên app Dongbaek mới áp dụng.
Phương tiện áp dụng: xe buýt nội thành, xe buýt cộng đồng đăng ký tại Busan (trừ số 2000 và xe buýt đăng ký ở Gimhae, Yangsan, Ulsan), tàu điện ngầm tuyến 1~4, Busan-Gimhae Light Rail, toàn tuyến Donghae. Phần đi 2 người trở lên không được hoàn.
Từ ngày 1/4/2026, báo cáo cho biết nếu đăng ký đồng thời Dongbaek Pass và K-Pass thì hoàn không giới hạn phần vượt 45.000 KRW/tháng. Tuy nhiên trang chính thức Dongbaek Pass của Thành phố Busan bản cập nhật tháng 3/2026 vẫn ghi "tối đa 45.000 KRW", nên hiểu đăng ký riêng là hạn mức 45.000 KRW, đăng ký đồng thời K-Pass là bỏ giới hạn, và cần kiểm tra công bố mới nhất (tạm thời — cần xác nhận chính thức).
K-Pass hoàn lại theo tỷ lệ nếu dùng giao thông công cộng từ 15 lần/tháng trở lên. Thông thường 20%, thanh niên 30%, người cao tuổi 30%, 2 con 30%, 3 con 50%, thu nhập thấp 53,3%. Thêm nữa, từ tháng 4 đến tháng 9/2026 trong 6 tháng, phần dùng trong giờ lệch ca đi làm về (5:30~6:30, 9:00~10:00, 16:00~17:00, 19:00~20:00) được tăng lên thông thường 50%, thanh niên 60%, 3 con 80%, thu nhập thấp 83,3% theo thông báo (tạm thời — cần xác nhận chính thức). Phân biệt theo khung giờ nên không phải tất cả giờ đều tăng.
「Thẻ của mọi người」 thêm vào K-Pass năm 2026 hoàn 100% phần vượt mức cơ bản. Busan thuộc khu vực địa phương nên mức cơ bản loại thường là 55.000 KRW (tạm thời 27.000 KRW), loại plus 95.000 KRW (tạm thời 47.000 KRW) theo hướng dẫn. Số tiền hoàn cuối cùng áp dụng số lớn nhất trong định suất, loại thường, loại plus, nhưng vì mới thực thi nên chi tiết cần xác nhận thêm bằng công bố chính thức (tạm thời — cần xác nhận chính thức).
Thẻ Dongbaek Pass là thẻ hợp tác K-Pass nên không cần làm thẻ riêng. Tuy nhiên cả hai chế độ đều cần có số đăng ký người nước ngoài mới đăng ký được, nên du khách ngắn hạn không có thẻ đăng ký người nước ngoài không thể dùng. Thủ tục đăng ký ở Hướng dẫn đăng ký K-Pass cho người nước ngoài.
Taxi Busan — Giá cơ bản 4.800 KRW và cấu trúc phụ phí đêm 3 mức
Giá taxi cỡ trung ở Busan áp dụng hệ thống hiện tại từ 0 giờ ngày 1/6/2023. Giá cơ bản đến 2km là 4.800 KRW, sau đó cứ 132m tăng 100 KRW. Khi đi chậm dưới 15km/h thì cứ 33 giây tăng 100 KRW. Giá cơ bản đã tăng thêm 1.000 KRW so với mức cũ 3.800 KRW, và Thành phố Busan cho biết nếu tính theo quãng đường trung bình mỗi lượt đi là 5,4km thì giá vé tổng thể tăng trung bình 15,6%.
Phụ phí đêm khuya là phần mà các tài liệu trôi nổi hay ghi sai nhất. Cấu trúc văn bản gốc mà Phòng Taxi Thành phố Busan và Tổng công ty Sân bay Hàn Quốc – sân bay Gimhae cùng ghi giống nhau:
- 23:00~24:00 — Phụ phí 20%
- 00:00~02:00 — Phụ phí 30%
- 02:00~04:00 — Phụ phí 20%
Tức thời gian áp dụng phụ phí đêm là từ 23 giờ đến 4 giờ sáng, trong đó chỉ từ nửa đêm đến 2 giờ sáng là 30%. Giải thích như "từ 23 giờ đến 4 giờ sáng đồng loạt 20%" hay "phụ phí bắt đầu từ nửa đêm" không chính xác.
Di chuyển ra ngoài khu vực kinh doanh (ngoại tỉnh) cộng 30% giá đồng hồ. Nếu trùng đêm và ngoại tỉnh thì phụ phí kết hợp 40~50%, từ nửa đêm đến 2 giờ sáng là 50%, các khung giờ khác 40%. Tuy nhiên sân bay Gimhae nằm trong khu vực kinh doanh Busan nên đi giữa sân bay và nội thành Busan không tính phụ phí ngoại tỉnh.
Taxi cao cấp (mobeom) và taxi cỡ lớn có giá cơ bản 7.500 KRW cho 3km đầu, sau đó cứ 140m tăng 200 KRW, cước thời gian 33 giây tăng 200 KRW. Taxi cao cấp không có phụ phí đêm khuya, cũng không có phụ phí đi ra ngoài khu vực kinh doanh. Vì vậy, với chuyến đường dài lúc đêm khuya, chênh lệch giữa taxi cỡ trung đã cộng 30% và taxi cao cấp thu hẹp hơn nhiều so với ta tưởng.
Mẹo: Nếu đi qua cầu Gwangan thì hành khách chịu phí cầu (1.000 KRW cho xe nhỏ) một chiều thực tế. Tài xế yêu cầu cả chiều về tức hai chiều là thu phí không đúng. Từ ngày 8/7/2026, ngày thường 06~09 giờ, 18~20 giờ miễn toàn bộ phí cầu nên khung giờ đó không phải trả.
Bảng giá ước tính các đoạn chính mà sân bay Gimhae niêm yết cũng đáng tham khảo. Tuy nhiên đây không phải cước xác định mà là ước tính theo quãng đường và thời gian thông thường, số tiền đồng hồ thực tế có thể khác. Hãy đọc các số dưới đây là "ước tính". Đặc biệt, cột taxi cao cấp chỉ là giá trị tham khảo quy đổi từ tỷ lệ cước của taxi cỡ trung, nên hãy dự trù rộng rãi hơn cho an toàn.
| Điểm đến | Thời gian ước tính | Taxi thường (ước tính) | Taxi cao cấp (ước tính) |
|---|---|---|---|
| Seomyeon (Lotte Hotel) | 45 phút | 18.000 KRW | 32.400 KRW |
| Nampo-dong (Jagalchi Market) | 60 phút | 20.000 KRW | 36.000 KRW |
| Gwangalli | 70 phút | 25.000 KRW | 45.000 KRW |
| Haeundae (Paradise Hotel) | 70 phút | 25.000 KRW | 45.000 KRW |
| Taejongdae | 80 phút | 28.000 KRW | 50.400 KRW |
Sân bay cũng hướng dẫn cùng rằng số tiền này thay đổi theo tình hình giao thông. Nếu di chuyển đêm khuya thì cộng thêm tỷ lệ phụ phí trên. Cảm giác giá đêm chung toàn quốc có thể so sánh tại Tổng hợp phụ phí đêm taxi Hàn Quốc.
Cách di chuyển theo điểm du lịch — Haeundae, Gwangalli, Nampo-dong, Làng văn hóa Gamcheon
Hầu hết điểm đến chính đều đến được bằng tàu điện ngầm. Tổng hợp theo hướng dẫn chính thức của Thành phố Busan:
- Bãi biển Haeundae — Xuống ga Haeundae tuyến 2 tàu điện ngầm
- Bãi biển Gwangalli — Xuống ga Gwangan tuyến 2, ga Geumnyeonsan cũng gần
- Nampo-dong, Chợ Jagalchi — Xuống ga Nampo, ga Jagalchi tuyến 1
Vấn đề là Làng văn hóa Gamcheon. Nằm trên đồi nên không đến được chỉ bằng tàu điện ngầm mà bắt buộc phải chuyển xe buýt cộng đồng. Không gian đỗ xe ở làng hẹp nên chính thức cũng khuyên dùng giao thông công cộng.
- Tuyến 1 ga Toseong cửa 6 → Xe buýt cộng đồng Saha 1-1, Seogu 2, Seogu 2-2
- Tuyến 1 ga Goejeong cửa 6 → Xe buýt cộng đồng Saha 1, Saha 1-1
- Dù cách nào cũng xuống tại trường tiểu học Gamjeong rồi đi bộ khoảng 5 phút
- Từ ga Busan có Seogu 2-2 đi thẳng
Nếu đi thẳng từ sân bay Gimhae thì đi tàu điện nhẹ đến ga Sasang rồi lên xe buýt số 8 đến Seogu Office chuyển Seogu 2, Seogu 2-2, hoặc tại ga Sasang lên số 161 đến Sampung Apartment chuyển Saha 1, Saha 1-1. Giá xe buýt cộng đồng 1.480 KRW thẻ giao thông, quy tắc chuyển đổi trong 30 phút áp dụng như thường.
Thêm một điều, từ ngày 3/4/2026 bắt đầu vận hành thí điểm thanh toán tagless (không tiếp xúc) tập trung tại quận Haeundae và Gijang. Hiện đang áp dụng trước cho 360 xe của 6 công ty xe buýt cùng 3 cổng ở ga Haeundae và 1 cổng ở ga Jangsan của tàu điện ngầm, kế hoạch mở rộng toàn Busan đến 2028 theo báo cáo (tạm thời — cần xác nhận chính thức). Phạm vi còn hẹp nên đừng nghĩ "toàn Busan đi không cần quẹt thẻ".
Để gộp di chuyển Busan lại
Di chuyển trong Busan hầu hết giải quyết bằng một thẻ giao thông. Còn lại là đoạn đường dài đến/đi Busan và gọi taxi, ở đây người nước ngoài không có số điện thoại hay tài khoản Hàn Quốc thường bị vướng. Thẻ nước ngoài bị từ chối trên màn hình đặt KTX, hoặc app taxi yêu cầu xác thực bản thân.
LACHA là super app giao thông và thanh toán cho người nước ngoài dùng ngay mà không cần xác thực bản thân. Thiết kế để không cần xác minh bản thân theo thủ tục chính thức, nên bạn có thể đặt vé KTX, xe buýt tốc hành, gọi taxi và dùng thẻ giao thông mà không cần tài khoản hay số điện thoại Hàn Quốc. KTX Seoul↔Busan nhanh nhất 2 giờ 17 phút (KTX-Cheongryong), ghế thường một chiều đến tháng 8/2026 là 59.800 KRW, từ ngày 1/9 sau thống nhất KTX-SRT giảm xuống 54.400 KRW (ghế đặc biệt chưa công bố giảm hay không, hãy kiểm tra tại KORAIL). Sau khi đến Busan, gọi taxi cũng tiếp tục trên cùng app.
| App | Được ở Busan | Trở ngại cho người nước ngoài |
|---|---|---|
| LACHA | Đặt KTX, xe buýt tốc hành, gọi taxi, thẻ giao thông, phương tiện thanh toán nước ngoài | Không có xe buýt liên tỉnh (chỉ có xe buýt tốc hành) |
| KORAIL+ (cũ KORAIL Talk) | Đặt KTX | Được bằng hộ chiếu và thẻ nước ngoài nhưng màn hình/hướng dẫn chủ yếu tiếng Hàn |
| Kakao T | Gọi taxi | Thường cần xác thực số Hàn Quốc và phương tiện thanh toán nội địa |
| Bustago | Vé QR limousine sân bay Gimhae | App hệ xe buýt liên tỉnh nên không thay thế được bằng app khác |
| App Busan Metro | Vé một lần, 1 ngày, 3 ngày (Visa/Master/JCB) | Chỉ dành cho tàu điện ngầm nên không chuyển đổi với xe buýt |
Tóm lại: đặt limousine sân bay Gimhae dùng Bustago, tàu điện ngầm và xe buýt nội thành Busan dùng thẻ giao thông, còn KTX Seoul↔Busan, xe buýt tốc hành và taxi thì dùng LACHA — vậy là không còn khoảng trống nào. Để so sánh cách đi từ Seoul đến Busan thì xem cùng Hướng dẫn KTX Seoul→Busan và Cách rẻ nhất đến Busan.
Muốn tìm và đặt vé KTX, xe buýt tốc hành trong một ứng dụng? Hãy xem LACHA.
Được thiết kế để dùng không cần số điện thoại hay tài khoản ngân hàng Hàn Quốc, hỗ trợ ZaloPay, Alipay, Apple Pay và nhiều phương thức thanh toán nước ngoài. Gọi taxi, đặt vé KTX, xe buýt tốc hành và tàu sân bay AREX — tất cả trong một ứng dụng.
Nhập mã GUIDE3 khi đăng ký để nhận ngay 3.000P
Tải ngay
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. Cách rẻ nhất từ sân bay Gimhae đến Haeundae là gì? Xe buýt nội thành số 307 rẻ nhất với 1.550 KRW thẻ giao thông. Là xe buýt thông thường nối sân bay Gimhae và Haeundae (Songjeong), được giảm giá chuyển đổi. Cách đi tàu điện nhẹ đến ga Sasang rồi chuyển tuyến 2 đến ga Haeundae cũng mức tương tự. Limousine 1 là 9.500 KRW, taxi theo giá ước tính của sân bay là 25.000 KRW. Tuy nhiên tài liệu giờ vận hành số 307 khác nhau, trước khi đi hãy kiểm tra giờ tàu đầu/cuối trên BIMS Busan hoặc app bản đồ.
Q2. Máy bán vé tàu điện ngầm Busan không nhận thẻ nước ngoài thì làm sao? Dùng app 'Busan Metro'. Từ ngày 1/12/2025 chính thức hỗ trợ thanh toán thẻ tín dụng và nhận Visa, Mastercard, JCB. Thanh toán không cần đăng ký thành viên chỉ với email và mã xác nhận, mua được không chỉ vé một lần mà cả vé 1 ngày 6.000 KRW, vé 3 ngày 13.000 KRW. Nếu phải đi cả xe buýt thì cách chắc chắn là mua thẻ Izle hoặc T-money bằng tiền mặt tại cửa hàng tiện lợi rồi nạp.
Q3. Thẻ T-money dùng ở Seoul có dùng được nguyên ở Busan không? Dùng được. Hanaro, Mybi, EB, T-money, Cashbee (Izle) và thẻ giao thông trả sau đều thuộc đối tượng giảm giá chuyển đổi liên vùng Busan. T-money nạp được tại máy nạp tiền tự động ga tàu điện ngầm Busan, Izle nạp tiền mặt được tại cửa hàng tiện lợi như 7-Eleven, CU, GS25. Tuy nhiên thẻ tín dụng phát hành ở nước ngoài không nạp được nên chuẩn bị chút tiền mặt.
Q4. Phụ phí đêm taxi Busan từ mấy giờ và bao nhiêu? Khung giờ phụ phí từ 23 giờ đến 4 giờ sáng. Trong đó từ nửa đêm đến 2 giờ sáng là 30%, 23 giờ~nửa đêm và 2~4 giờ sáng là 20%. Di chuyển ra ngoài khu vực kinh doanh (ngoại tỉnh) cộng riêng 30%, nếu trùng đêm thì phụ phí kết hợp 40~50%. Taxi cao cấp và taxi cỡ lớn có giá cơ bản cao hơn — 7.500 KRW cho 3km đầu — nhưng hoàn toàn không có phụ phí đêm khuya lẫn phụ phí ra ngoài khu vực kinh doanh.
Q5. Du khách ngắn hạn có dùng được Dongbaek Pass hay K-Pass không? Tiếc là khó. Cả hai chế độ đều cần số đăng ký người nước ngoài để đăng ký, nên du khách ngắn hạn không có thẻ đăng ký người nước ngoài không thể dùng. Nếu ở vài ngày thì vé 1 ngày 6.000 KRW hoặc vé 3 ngày 13.000 KRW của app Busan Metro là phương án thực tế hơn. Tuy nhiên vé định kỳ này chỉ dành cho tàu điện ngầm nên không dùng được cho xe buýt, tàu điện nhẹ, tuyến Donghae, hãy nhớ thêm điều này.
Tham khảo: Giá vé, giờ vận hành và nội dung chế độ trong bài viết này được tổng hợp từ tài liệu công bố của Thành phố Busan, Công ty Giao thông Busan, Busan-Gimhae Light Rail và Tổng công ty Sân bay Hàn Quốc theo tháng 8/2026. Giá vé và tuyến giao thông công cộng, chế độ hoàn tiền thường xuyên cải tổ và chi tiết khác nhau theo tuyến/ga nên có thể thay đổi theo thời điểm. Đặc biệt giờ vận hành xe buýt 307, áp dụng chuyển đổi giữa tuyến Donghae và Busan-Gimhae Light Rail, hạn mức hoàn Dongbaek Pass, phạm vi vận hành thường xuyên vé QR động, khu vực thí điểm tagless là các mục chưa xác định trong bài viết này nên trước khi sử dụng hãy kiểm tra trực tiếp trên kênh chính thức của các cơ quan.



