Giá vé thẻ giao thông người lớn của tàu điện đô thị Daejeon là 1.550 KRW. Nhưng con số này chỉ đúng khi bạn đi trong phạm vi 10km tính từ ga xuất phát. Vượt quá 10km là 1.650 KRW bị trừ ngay. Lý do là Daejeon không áp dụng giá vé đồng hạng mà dùng chế độ tính theo chặng di chuyển.
Gwangju thì cấu trúc đơn giản hơn, bù lại lệch ở chỗ khác. Thẻ giao thông người lớn dùng cho tàu điện đô thị và xe buýt nội thành đều là 1.250 KRW, và mức này áp dụng từ ngày 1/8/2016 và vẫn được giữ nguyên đến tháng 8/2026.
Cái bẫy mà cả hai thành phố cùng dính là vé lượt. Nếu không có thẻ giao thông mà cứ mua vé từng lần, ưu đãi cho thanh thiếu niên biến mất hoàn toàn. Daejeon thu thanh thiếu niên đúng bằng người lớn là 1.700 KRW (khoảng 1,9 lần mức thẻ giao thông 880 KRW), Gwangju là 1.400 KRW (thẻ giao thông 900 KRW).
Chuyển tuyến cũng khác với cảm giác quen thuộc ở Seoul · Busan. Ở Daejeon, nếu đi xe buýt nội thành rồi xuống đổi sang tàu điện đô thị, người lớn bị trừ thêm 50 KRW, và chuyển tuyến sang tàu điện đô thị chỉ được 1 trong 3 lần. Vấn đề thật sự là số dư không khớp với dự tính mà lại khó tìm được lý do trong phần hướng dẫn tiếng Hàn.
Ngay cái tên cũng có thể gây nhầm lẫn. Ngày 1/7/2026, Thành phố đặc biệt hợp nhất Jeonnam-Gwangju ra đời, Thành phố trực thuộc trung ương Gwangju và tỉnh Jeollanam-do bị bãi bỏ để hợp nhất thành một đơn vị hành chính cấp vùng. Kết quả tìm kiếm và giấy tờ hành chính hiện lẫn lộn cả tên cũ lẫn tên mới, nhưng đơn vị vận hành tàu điện đô thị đến giờ vẫn là Gwangju Transportation Corporation.
Lưu ý: Các quy tắc giá vé · chuyển tuyến trong bài này được tổng hợp theo mốc 2026-08 từ tài liệu công bố bởi Gwangju Transportation Corporation, Daejeon Transportation Corporation, Phòng Giao thông công cộng Thành phố đặc biệt hợp nhất Jeonnam-Gwangju và UBND Thành phố Daejeon. Giá vé giao thông công cộng thay đổi theo thông báo của chính quyền địa phương, nên hãy kiểm tra lại trên hướng dẫn chính thức của từng cơ quan trước khi sử dụng.
Tóm tắt 3 phút — bốn chỗ sẽ lệch nếu bạn đi theo chuẩn Seoul
Đặt hai thành phố cạnh nhau là thấy ngay khác biệt. Cùng gọi là 'tàu điện ngầm' nhưng cách tính tiền lại khác nhau.
| Hạng mục | Gwangju | Daejeon |
|---|---|---|
| Thẻ giao thông người lớn, giá cơ bản | 1.250 KRW | 1.550 KRW |
| Cấu trúc giá vé | Cùng một mức bất kể quãng đường | 2 chặng theo mốc 10km (1.550 · 1.650 KRW) |
| Vé lượt người lớn | 1.400 KRW | 1.700 KRW (chặng 2: 1.800 KRW) |
| Vé lượt thanh thiếu niên | 1.400 KRW (bằng người lớn) | 1.700 KRW (bằng người lớn) |
| Thời gian chuyển tuyến | Trong vòng 30 phút sau lần xuống xe đầu tiên | Trong vòng 30 phút tính từ lúc xuống |
| Số lần chuyển tuyến | Chuyển tuyến miễn phí (trừ lên lại cùng tuyến) | 3 lần, trong đó tàu điện đô thị 1 lần |
| Phụ phí buýt→tàu điện | Xe buýt nội thành · buýt làng: không có | Xe buýt nội thành: người lớn 50 KRW (thanh thiếu niên · trẻ em không) / buýt làng 200 · 230 · 250 KRW |
| Tiêu chuẩn tuổi thanh thiếu niên | Từ 13 tuổi đến dưới 19 tuổi | Từ 13 tuổi đến dưới 19 tuổi |
Dòng cuối cùng chỉ khác cách ghi chứ phạm vi là như nhau. Thông báo của Gwangju ghi 'từ 13~18 tuổi', của Daejeon ghi 'từ 13~19 tuổi', nhưng cả hai thành phố đều tính giá người lớn từ 19 tuổi, nên thực tế cả hai đều là từ 13 tuổi đến dưới 19 tuổi. Vì cách ghi giới hạn trên khác nhau nên chỉ nhìn kết quả tìm kiếm sẽ thấy vênh; khi đăng ký thẻ giao thông cho con, hãy kiểm tra lại tiêu chuẩn năm sinh trên hướng dẫn của từng cơ quan một lần nữa.
- Chế độ chặng — Ở Daejeon, vượt 10km thì người lớn cộng thêm 100 KRW, thanh thiếu niên 80 KRW, trẻ em 50 KRW
- Vé lượt — Không có thẻ giao thông thì ưu đãi thanh thiếu niên biến mất. Cả hai thành phố đều vậy
- Phụ phí — Daejeon chỉ tính thêm 50 KRW cho người lớn khi đi từ xe buýt nội thành sang tàu điện. Chiều ngược lại là 0 KRW, còn buýt làng có mức riêng
- Giấy tờ — Thẻ ưu đãi miễn phí và K-패스 yêu cầu số đăng ký cư trú · số đăng ký người nước ngoài
Lưu ý: Nếu chỉ gõ 'Gwangju' vào ô tìm kiếm tiếng Hàn, kết quả sẽ hiện cả tài liệu của thành phố Gwangju thuộc tỉnh Gyeonggi-do. Đó là một đơn vị hành chính hoàn toàn khác và không hề có tàu điện đô thị, nên rất dễ đọc nhầm nguyên cả bảng giá. Gwangju trong bài này là Gwangju vùng Honam (Thành phố đặc biệt hợp nhất Jeonnam-Gwangju).
Giá vé tàu điện đô thị Gwangju — thẻ 1.250 KRW, vé lượt thì thanh thiếu niên cũng không được giảm
Tàu điện đô thị Gwangju chỉ có một tuyến số 1. Tuyến này chạy giữa ga Sotae và ga Pyeongdong, đi qua ga Gwangju Songjeong (nơi KTX tuyến Honam dừng), ga Trung tâm hội nghị Kim Dae-jung và ga Sangmu.
Giá vé được tổng hợp như sau. Đặt tàu điện đô thị và xe buýt nội thành vào cùng một bảng là thấy ngay bên nào lợi hơn.
| Phân loại | Tàu điện, thẻ giao thông | Tàu điện, vé lượt | Xe buýt nội thành, thẻ giao thông | Xe buýt nội thành, tiền mặt |
|---|---|---|---|---|
| Người lớn | 1.250 KRW | 1.400 KRW | 1.250 KRW | 1.400 KRW |
| Thanh thiếu niên | 900 KRW | 1.400 KRW | 800 KRW | 1.000 KRW |
| Trẻ em | 500 KRW | 500 KRW | 400 KRW | 500 KRW |
Hãy nhìn dòng thanh thiếu niên. Đi bằng thẻ giao thông là 900 KRW, nhưng mua vé ở quầy là 1.400 KRW. Tức là mỗi lần đi phải trả thêm 500 KRW.
Lý do nằm ở chủng loại vé. Vé lượt mà Gwangju Transportation Corporation bán chỉ có ba loại: vé thường (từ 13 tuổi đến dưới 65 tuổi), vé giảm giá (từ 6 đến dưới 13 tuổi) và vé ưu đãi. Vốn không hề có vé lượt dành riêng cho thanh thiếu niên, nên từ 13 tuổi trở lên là phải mua vé thường như người lớn.
Ngay cả với người lớn, thẻ cũng rẻ hơn 150 KRW. Kể cả một ngày chỉ đi tàu điện đô thị hai ba lần, tìm mua thẻ giao thông trước vẫn có lợi hơn.
Mẹo: Giá vé lượt của Gwangju là con số được xác nhận bằng cách đối chiếu hai trang trên website Gwangju Transportation Corporation. Chúng tôi chưa đối chiếu chéo được với tài liệu của cơ quan khác, nên nếu đi cùng con ở tuổi thanh thiếu niên, hãy xác nhận thêm một lần tại tổng đài Gwangju Transportation Corporation (062-604-8000) hoặc máy bán vé ở ga.
Chuyến đầu · chuyến cuối khác nhau tùy ga và ngay cả trang thời gian biểu chính thức cũng ghi lệch nhau theo từng hướng. Thay vì thuộc lòng một giờ cụ thể, an toàn hơn là kiểm tra giờ của ngày hôm đó trên bảng thông tin ở ga hoặc ứng dụng bản đồ trước khi đi.
Giá vé tàu điện đô thị Daejeon — không phải giá đồng hạng mà là hai chặng theo mốc 10km
Đây chính là chỗ hay lệch nhất ở Daejeon. Điều lệ vận chuyển của Daejeon Transportation Corporation quy định tàu điện đô thị Daejeon theo chế độ chặng di chuyển. Trong vòng 10km tính từ ga xuất phát là chặng 1, vượt 10km là chặng 2.
| Phân loại | Thẻ giao thông chặng 1 | Thẻ giao thông chặng 2 | Vé lượt chặng 1 | Vé lượt chặng 2 |
|---|---|---|---|---|
| Người lớn (từ 19 tuổi đến dưới 65 tuổi) | 1.550 KRW | 1.650 KRW | 1.700 KRW | 1.800 KRW |
| Thanh thiếu niên (từ 13 tuổi đến dưới 19 tuổi) | 880 KRW | 960 KRW | 1.700 KRW | 1.800 KRW |
| Trẻ em (từ 6 tuổi đến dưới 13 tuổi) | 550 KRW | 600 KRW | 600 KRW | 650 KRW |
| Trẻ nhỏ (dưới 6 tuổi) | Miễn phí | Miễn phí | — | — |
Khoảng cách ở dòng thanh thiếu niên là lớn nhất trong cả hai thành phố. Thẻ giao thông 880 KRW nhưng vé lượt thành 1.700 KRW. Khoảng 1,9 lần. Bởi chỉ trẻ em mới có vé giảm giá riêng (600 KRW), còn thanh thiếu niên phải mua vé thường như người lớn.
Bảng giá này thành hình như hiện nay từ ngày 1/1/2024. Sau 9 năm kể từ 2015, Daejeon tăng giá giao thông công cộng, nâng xe buýt nội thành từ 1.250 KRW lên 1.500 KRW (250 KRW) và tàu điện đô thị từ 1.250 KRW lên 1.550 KRW (300 KRW). Giá cho thanh thiếu niên · trẻ em thì giữ nguyên.
Phương án ban đầu là xe buýt cũng 1.550 KRW như tàu điện. Nhưng qua thẩm định của Ủy ban Chính sách người tiêu dùng, riêng xe buýt hạ xuống 1.500 KRW nên sinh ra chênh lệch 50 KRW giữa hai phương tiện. Khoản phụ phí chuyển tuyến 50 KRW nhắc đến ở phần sau chính là khoản chênh này.
Biết luôn giá vé xe buýt nội thành thì tính toán mới khớp. Người lớn: thẻ giao thông 1.500 KRW · tiền mặt 1.700 KRW; thanh thiếu niên: thẻ 750 KRW · tiền mặt 900 KRW; trẻ em: thẻ 350 KRW · tiền mặt 400 KRW.
Chuyển tuyến ở Daejeon — 30 phút · 3 lần nhưng tàu điện chỉ 1 lần, đổi từ buýt sang thì thêm 50 KRW
Quy tắc chuyển tuyến ở Daejeon tóm gọn trong ba dòng. Trong vòng 30 phút tính từ lúc xuống, tối đa 3 lần, trong đó chuyển sang tàu điện đô thị tối đa 1 lần. Và bắt buộc phải dùng thẻ giao thông.
Vấn đề là phụ phí khác nhau tùy chiều. Nhìn bảng là thấy rõ sự bất đối xứng.
| Chiều chuyển tuyến | Người lớn | Thanh thiếu niên | Trẻ em |
|---|---|---|---|
| Xe buýt nội thành → tàu điện đô thị | Thêm 50 KRW | Không | Không |
| Tàu điện đô thị → xe buýt nội thành | Không | Không | Không |
| Buýt làng → tàu điện đô thị | Thêm 200 KRW | Thêm 230 KRW | Thêm 250 KRW |
| Phụ phí vượt chặng 2 (trên 10km) | Thêm 100 KRW | Thêm 80 KRW | Thêm 50 KRW |
Hãy so dòng thứ nhất và dòng thứ hai. Vẫn là đổi giữa hai phương tiện đó, nhưng đổi thứ tự thì số tiền lại khác. Chỉ khi từ buýt lên tàu điện thì người lớn mới trả thêm 50 KRW, còn từ tàu điện xuống buýt là 0 KRW. Hiểu đơn giản là cơ chế bù lại phần chênh giữa vé buýt 1.500 KRW và vé tàu điện 1.550 KRW.
Cũng để ý dòng thứ ba. Khi đổi từ buýt làng sang tàu điện đô thị, số tiền lớn hơn hẳn, và khác với xe buýt nội thành, thanh thiếu niên · trẻ em cũng không được miễn. Con số này chỉ được xác nhận trên trang cước chuyển tuyến của Daejeon Transportation Corporation, nên nếu hay đi buýt làng, bạn nên kiểm chứng qua biến động số dư trong thẻ.
Phụ phí vượt chặng ở dòng thứ tư đúng bằng khoản chênh giữa chặng 1 và chặng 2 đã nói ở trên. Đúng 100 KRW tăng từ 1.550 lên 1.650 KRW chính là phụ phí này.
Lưu ý: Nếu bạn đi làm giữa hai đầu tuyến như Banseok · Panam thì mỗi ngày sẽ lệch 100 KRW so với dự tính. Một tháng 20 ngày đi về là 4.000 KRW. Nếu bạn chỉ thuộc mỗi câu "giá cơ bản tàu điện Daejeon 1.550 KRW", hãy tính lại ngay từ bây giờ.
Chuyển tuyến ở Gwangju — miễn phí trong 30 phút, nhưng quẹt thẻ khi xuống và buýt nông thôn là cái bẫy
Gwangju đơn giản hơn Daejeon. Trong vòng 30 phút sau lần xuống xe đầu tiên, bạn có thể đổi miễn phí giữa tàu điện đô thị · xe buýt nội thành · buýt làng. Không có phụ phí.
Có bốn điều kiện. Gwangju Transportation Corporation và Phòng Giao thông công cộng Thành phố đặc biệt hợp nhất Jeonnam-Gwangju cùng hướng dẫn nội dung giống nhau.
- Phải thanh toán bằng thẻ giao thông. Trả tiền mặt thì việc chuyển tuyến không được thành lập
- Khi xuống xe buýt, bắt buộc phải quẹt thẻ vào máy ở cửa xuống
- Lên lại cùng một tuyến thì không được tính là chuyển tuyến
- Nếu số dư trong thẻ không đủ thì giao dịch không thực hiện được. Chưa nói tới ưu đãi chuyển tuyến, việc thanh toán đã bị chặn rồi
Dòng thứ hai là thao tác lạ lẫm nhất với người nước ngoài. Nếu bạn đến từ nước không có thói quen quẹt thẻ khi xuống, bạn sẽ cứ thế bước xuống cửa sau, và ngay khoảnh khắc đó lần chuyển tuyến tiếp theo bay sạch. Cũng chẳng có cách nào để sau đó biết được là mình đã quên quẹt. Nếu muốn so sánh với quy tắc chuyển tuyến ở Seoul, hãy xem thêm Tổng hợp ưu đãi chuyển tuyến ở Seoul.
Còn một điều nữa. Khi đổi sang xe buýt nông thôn chạy quanh khu vực lân cận Gwangju thì không miễn phí mà được giảm 50%, giới hạn 1 lần. Quy tắc khác với chuyển tuyến trong nội thành, nên nếu di chuyển vượt ranh giới thành phố, hãy tính là bị trừ nửa giá vé và nạp sẵn số dư dư dả (theo hướng dẫn cước phí của Gwangju Transportation Corporation).
Phương thức thanh toán mới là rào cản thật sự — thẻ giao thông · tiền mặt · thẻ nước ngoài
Thuộc lòng hết bảng giá mà tắc ở khâu thanh toán thì cũng vô ích. Đây mới là điểm gây rắc rối thường xuyên nhất với người nước ngoài trên thực tế.
Tin tốt trước đã. Trong danh sách nơi sử dụng chính thức của T-money, cả tuyến 1 Gwangju lẫn tuyến 1 Daejeon đều được đăng ký. Nghĩa là thẻ T-money mua ở Seoul dùng được luôn cho tàu điện đô thị ở hai thành phố này. Không cần mua thẻ mới.
Vấn đề nằm ở khâu nạp tiền vào thẻ. Thẻ tín dụng · thẻ ghi nợ phát hành ở nước ngoài thường bị chặn khi nạp tiền vào thẻ giao thông trong nước. Mỗi loại thẻ lại nạp được ở những cửa hàng khác nhau, nên nếu muốn xem trước cách làm, hãy tham khảo Nạp tiền thẻ giao thông bằng thẻ nước ngoài.
Máy bán vé ở ga càng phải cẩn thận hơn. Từ ngày 17/3/2026, ở Seoul bạn có thể mua vé lượt và thẻ Climate Card loại ngắn hạn bằng thẻ phát hành ở nước ngoài như VISA, Mastercard tại các máy bán vé đời mới ở tuyến 1~8 (có phụ thu phí dịch vụ trung bình 3,7%). Nhưng việc máy bán vé ở Gwangju · Daejeon có nhận thẻ nước ngoài hay không thì không xác nhận được trên hướng dẫn chính thức của hai cơ quan.
Không thể khẳng định là được, cũng không thể khẳng định là không. Vì vậy chỉ có một cách đề phòng thực tế. Khi đến hai thành phố này, hãy mang theo một ít tiền mặt bằng tiền giấy. Mục đích là tránh tình huống đứng trước cửa soát vé mà trong tay chỉ có thẻ.
Lưu ý: Khi số dư không đủ và cửa soát vé không mở, tuyệt đối không được xử lý bằng cách bám theo người phía trước để ra ngoài. Điều 10 khoản 1 「Luật Kinh doanh đường sắt」 quy định với hành vi đi tàu gian lận, ngoài tiền vé chính đáng còn bị thu cước phụ thu trong phạm vi 30 lần giá vé đó. Tức là một chuyến đi 1.550 KRW có thể thành mấy chục nghìn KRW. Nếu thiếu số dư, hãy tìm phòng nhân viên ga hoặc máy nạp tiền trước.
Rào cản giấy tờ chỉ người nước ngoài mới vướng — thẻ ưu đãi miễn phí · G-pass · K-패스
Từ đây là bức tường không tồn tại với người Hàn Quốc. Không phải chuyện giá vé, mà bị chặn ở yêu cầu giấy tờ.
Trước hết là thẻ giao thông miễn phí cho người từ 65 tuổi. Gwangju ghi đối tượng là người cao tuổi 'có đăng ký cư trú tại Gwangju', và hướng dẫn đăng ký tại 12 chi nhánh ngân hàng Hana kèm giấy tờ tùy thân như CMND cư trú, bằng lái xe, hộ chiếu.
Ở đây, việc có thể cấp bằng thẻ đăng ký người nước ngoài hay giấy khai báo cư trú trong nước hay không thì không được ghi trong thông báo. Tài liệu của cả hai thành phố đều không nhắc đến, nên bài viết này cũng không thể nói là được hay không. Nếu bạn từ 65 tuổi trở lên và đang cư trú trong nước, hãy gọi điện xác nhận trước khi ra quầy ngân hàng để đỡ mất công đi lại.
Tiếp theo là G-pass của Gwangju. Chính sách này có hiệu lực từ 1/1/2025, áp dụng cho xe buýt nội thành · buýt ghế ngồi · buýt làng · tàu điện đô thị. Nhưng cách vận hành khác hẳn nhau tùy độ tuổi.
- Trẻ em được hỗ trợ 100% tiền vé, thanh thiếu niên được giảm 50%, và cứ dùng thẻ giao thông trẻ em · thanh thiếu niên sẵn có là được áp dụng ngay
- Người trưởng thành (thanh niên 19~39 tuổi · phổ thông 40~64 tuổi) và người cao tuổi phải đăng ký tham gia K-패스 rồi sử dụng từ 15 lần/tháng trở lên mới được hoàn tiền vào tháng sau
- Tức là trẻ con thì không cần thủ tục riêng, còn người lớn phải vượt qua ngưỡng đăng ký trước đã
Nói thêm một điều: mức giảm cho thanh thiếu niên trong bảng hướng dẫn G-pass chính thức được ghi theo chuẩn xe buýt nội thành (nửa giá của 800 KRW). Giá cơ bản của thanh thiếu niên trên tàu điện đô thị là 900 KRW nên cơ sở tính toán khác nhau. Vì chưa xác định được bằng thông báo chính thức số tiền thanh thiếu niên thực tế phải trả trên tàu điện đô thị, nên khi thấy con số chép nguyên xi ở đâu đó, hãy nghi ngờ một chút.
Cuối cùng là K-패스. Người nước ngoài phải có số đăng ký người nước ngoài mới đăng ký thành viên được. Cơ chế là ở màn hình đăng ký, thay vì số đăng ký cư trú thì nhập số đăng ký người nước ngoài rồi qua bước xác minh địa chỉ.
Vấn đề là theo Điều 31 「Luật Quản lý xuất nhập cảnh」, người lưu trú ngắn hạn từ 90 ngày trở xuống không thuộc diện đăng ký người nước ngoài. Không có số thì màn hình đăng ký dừng luôn tại đó. Những ai mới vào trường đại học, cơ quan chính phủ hay khu công nghiệp chưa đủ 90 ngày sẽ vướng đúng chỗ này. Thủ tục đăng ký và giấy tờ cần thiết đã được tổng hợp riêng ở Hướng dẫn đăng ký K-패스 cho người nước ngoài.
Đường đến ga — từ ga Gwangju Songjeong · ga Daejeon vào trung tâm
Ở cả hai thành phố, ga tàu hỏa và tàu điện đô thị gặp nhau tại một điểm. Với du khách thì đây là lợi thế khá lớn.
Ở Gwangju, tuyến 1 đi qua ga Gwangju Songjeong, nơi KTX tuyến Honam dừng. Xuống tàu là có thể đổi thẳng sang tàu điện đô thị ngay trong ga, rồi đi tiếp về phía ga Trung tâm hội nghị Kim Dae-jung hay ga Sangmu. Ở Daejeon thì tuyến 1 đi qua ga Daejeon.
Ở đây cần một phép tính. Khi đi tàu điện đô thị từ ga Daejeon, hãy xem trước điểm đến có vượt quá 10km không. Nếu vượt thì với người lớn là 1.650 KRW. Gwangju thì bất kể quãng đường đều 1.250 KRW nên không cần tính toán này.
Chặng di chuyển giữa các thành phố lại là chuyện khác. Đoạn nối Gwangju với Daejeon, hay đoạn từ Seoul xuống hai thành phố này thì phải bắt tàu hỏa hoặc xe khách cao tốc, và ở đây người nước ngoài không có tài khoản ngân hàng hay số điện thoại Hàn Quốc rất hay bị chặn ở khâu thanh toán. Muốn so sánh các phương tiện di chuyển liên thành phố thì Cách tiếp cận tàu hỏa · xe buýt tới các thành phố địa phương sẽ hữu ích.
Cùng quy tắc đó nhưng ở Busan lại vận hành theo cách khác. Nếu muốn xem thêm khác biệt giữa các thành phố, đọc kèm Hướng dẫn giao thông Busan cho người nước ngoài sẽ giúp bạn nắm cảm giác chung. Daegu còn rẽ thêm một nhánh nữa. Ở đó toàn tuyến đồng giá 1.500 KRW bất kể quãng đường, nhưng bù lại hoàn toàn không có chế độ cho đi lại khi xuống nhầm ga; khác biệt đó đã được tổng hợp ở Hướng dẫn tàu điện ngầm Daegu · tuyến Daegyeong.

Phân định rõ ranh giới thì việc chuẩn bị sẽ dễ hơn. Phía trong cửa soát vé, tức là vé tàu điện đô thị của hai thành phố, phải giải quyết bằng thẻ giao thông địa phương hoặc máy bán vé ở ga. Bù lại, chặng đi đến ga và chặng di chuyển sau khi xuống ga có thể gói gọn trong một ứng dụng. LACHA là siêu ứng dụng giao thông · thanh toán dành cho người nước ngoài, dùng được ngay mà không cần xác thực danh tính. Vì được thiết kế sao cho về mặt thủ tục chính thức không cần xác minh danh tính, bạn có thể đặt vé KTX đi ga Gwangju Songjeong · ga Daejeon mà không cần tài khoản ngân hàng hay số điện thoại Hàn Quốc, và thanh toán bằng các ví điện tử nước ngoài như Alipay, WeChat Pay. Xe khách cao tốc cũng đặt được trên cùng ứng dụng, nhưng bến xe khách cao tốc ở cả hai thành phố đều nằm khác chỗ với ga tàu hỏa, nên nếu xuống ở bến xe thì bạn cần thêm một chặng di chuyển trong nội thành. Sau khi đến ga hoặc bến xe, nếu hành lý nhiều hoặc đã muộn giờ, bạn cũng có thể gọi taxi trên cùng ứng dụng. Tuy nhiên ứng dụng không bán vé tàu điện đô thị Gwangju · Daejeon, nên hãy chuẩn bị riêng tiền vé tàu điện theo bảng ở trên.
Muốn tìm và đặt vé KTX, xe buýt tốc hành trong một ứng dụng? Hãy xem LACHA.
Được thiết kế để dùng không cần số điện thoại hay tài khoản ngân hàng Hàn Quốc, hỗ trợ ZaloPay, Alipay, Apple Pay và nhiều phương thức thanh toán nước ngoài. Gọi taxi, đặt vé KTX, xe buýt tốc hành và tàu sân bay AREX — tất cả trong một ứng dụng.
Nhập mã GUIDE3 khi đăng ký để nhận ngay 3.000P
Tải ngay
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
Q1. Thẻ T-money đang dùng ở Seoul có dùng được luôn cho tàu điện ngầm Gwangju · Daejeon không? Danh sách nơi sử dụng chính thức của T-money có đăng ký cả tuyến 1 Gwangju lẫn tuyến 1 Daejeon nên dùng được luôn. Không cần mua thẻ mới. Chỉ có điều nạp tiền mới là vấn đề. Thẻ phát hành ở nước ngoài thường bị chặn khi nạp, và việc máy bán vé ở ga Gwangju · Daejeon có nhận thẻ nước ngoài hay không thì chưa được xác nhận trên hướng dẫn chính thức của hai cơ quan. An toàn nhất là chuẩn bị sẵn một ít tiền mặt trước khi đến.
Q2. Nghe nói giá cơ bản tàu điện Daejeon là 1.550 KRW, sao tôi lại bị trừ 1.650 KRW? Vì Daejeon không dùng giá vé đồng hạng mà dùng chế độ chặng di chuyển. Trong vòng 10km từ ga xuất phát là chặng 1 với 1.550 KRW, vượt 10km là chặng 2 với 1.650 KRW. Người lớn cộng thêm 100 KRW, thanh thiếu niên 80 KRW, trẻ em 50 KRW làm phụ phí vượt chặng. Nếu bạn đi làm giữa hai đầu tuyến như Banseok và Panam thì khoản chênh này phát sinh mỗi ngày, nên tính theo tháng sẽ dễ hình dung hơn.
Q3. Không có thẻ giao thông thì cứ mua vé lượt cũng được chứ? Đi được, nhưng bất lợi đặc biệt với thanh thiếu niên. Daejeon bắt thanh thiếu niên cũng mua vé thường 1.700 KRW như người lớn, tức khoảng 1,9 lần mức thẻ giao thông 880 KRW; Gwangju thì vé lượt thanh thiếu niên 1.400 KRW, đắt hơn 500 KRW so với thẻ giao thông 900 KRW. Lý do là cả hai thành phố đều không có loại vé lượt dành riêng cho thanh thiếu niên. Nếu đi cùng con, sắm thẻ giao thông trước chắc chắn có lợi hơn.
Q4. Tôi đi xe buýt ở Daejeon rồi đổi sang tàu điện thì bị trừ thêm 50 KRW. Có phải bị tính sai không? Bình thường thôi. Ở Daejeon, khi đổi từ xe buýt nội thành sang tàu điện đô thị thì chỉ người lớn phải trả phụ phí 50 KRW. Thanh thiếu niên · trẻ em không mất thêm, và ngược lại khi đổi từ tàu điện đô thị sang xe buýt nội thành thì người lớn cũng là 0 KRW. Đây là cơ chế quyết toán bù cho khoản chênh 50 KRW phát sinh khi tăng giá vào tháng 1/2024 (buýt 1.500 KRW · tàu điện 1.550 KRW). Khi đổi từ buýt làng sang tàu điện đô thị thì số tiền lớn hơn: người thường 200 KRW · thanh thiếu niên 230 KRW · trẻ em 250 KRW.
Q5. Tôi lưu trú ngắn hạn dưới 90 ngày thì có được giảm giá K-패스 hay G-pass không? Với người trưởng thành thì khó. K-패스 phải có số đăng ký người nước ngoài mới đăng ký được, mà theo Điều 31 「Luật Quản lý xuất nhập cảnh」, người lưu trú ngắn hạn từ 90 ngày trở xuống không thuộc diện đăng ký người nước ngoài nên không hề có số đó. G-pass của Gwangju cũng vậy: người trưởng thành · người cao tuổi phải đăng ký K-패스 rồi dùng từ 15 lần/tháng trở lên mới được hoàn tiền vào tháng sau, nên vướng đúng ngưỡng đó. Tuy nhiên trẻ em · thanh thiếu niên đi cùng thì được áp dụng giảm giá ngay bằng thẻ giao thông trẻ em · thanh thiếu niên sẵn có.
Tham khảo: Nội dung về giá vé · quy tắc chuyển tuyến · chế độ trong bài này được tổng hợp theo mốc 2026-08 từ tài liệu công bố bởi Gwangju Transportation Corporation, Daejeon Transportation Corporation, Phòng Giao thông công cộng Thành phố đặc biệt hợp nhất Jeonnam-Gwangju, UBND Thành phố Daejeon và T-money. Giá vé giao thông công cộng thay đổi theo thông báo của chính quyền địa phương và có thể khác nhau trước sau ngày có hiệu lực. Đặc biệt, giá vé lượt cho thanh thiếu niên ở Gwangju, số tiền thực trả khi G-pass Gwangju áp dụng cho thanh thiếu niên đi tàu điện đô thị, việc máy bán vé ở ga Gwangju · Daejeon có chấp nhận thẻ nước ngoài hay không, và khả năng cấp thẻ ưu đãi miễn phí cho người từ 65 tuổi với người có thẻ đăng ký người nước ngoài · giấy khai báo cư trú trong nước là những hạng mục mà bài viết này cũng chưa xác định được. Trước khi sử dụng, nhất định hãy kiểm tra lại trên hướng dẫn chính thức hoặc tổng đài của từng cơ quan. LACHA không bán vé tàu điện đô thị Gwangju · Daejeon.




